Cập nhật dữ liệu đến ngày 07/08/2026
Thị trường logistics bước vào tháng 8/2026 với những tín hiệu trái chiều. Cước vận tải biển trên một số tuyến chính từ châu Á đi Mỹ và châu Âu đã điều chỉnh giảm sau đợt tăng mạnh đầu mùa cao điểm. Tuy nhiên, mặt bằng giá vẫn ở mức cao, lịch tàu chưa hoàn toàn ổn định, số chuyến bị hủy tiếp tục đáng chú ý và các hãng tàu vẫn áp dụng nhiều loại phụ phí theo từng tuyến.
Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam, đây chưa phải thời điểm nên trì hoãn booking để chờ cước giảm sâu. Thay vào đó, doanh nghiệp cần theo dõi từng tuyến cụ thể, kiểm tra tổng chi phí “all-in”, dự phòng lịch tàu và hoàn thiện chứng từ sớm hơn để hạn chế phát sinh.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm Điểm tin logistics xuất nhập khẩu Việt Nam tháng 6/2026 và dự báo tháng 7 để theo dõi quá trình chuyển biến của thị trường trong những tháng gần đây.
Tóm tắt nhanh Logistics Market Update tháng 8/2026
Tính đến ngày 07/08/2026, doanh nghiệp cần lưu ý bốn diễn biến chính:
- Chỉ số Drewry World Container Index ngày 06/08 tăng nhẹ 1%, lên 4.297 USD cho container 40 feet, sau ba tuần giảm liên tiếp. Điều này cho thấy thị trường đã tạm ổn định nhưng chưa hình thành một xu hướng tăng đồng loạt mới.
- Cước tham chiếu từ châu Á đi Bờ Tây Mỹ, Bờ Đông Mỹ, Bắc Âu và Địa Trung Hải trong tuần kết thúc ngày 29/07 đều giảm, với mức điều chỉnh từ 1% đến 12%.
- Khoảng 58 chuyến trong tổng số 723 chuyến dự kiến trên các tuyến Đông – Tây chính có thể bị hủy từ ngày 03/08 đến 06/09, tương đương khoảng 8% tổng số chuyến theo kế hoạch.
- Phụ phí mùa cao điểm, nhiên liệu, an ninh và local charges vẫn có thể được áp dụng, ngay cả khi giá cước giao ngay trên một số tuyến đang giảm.
1. Diễn biến cước vận tải biển đầu tháng 8/2026
Cước toàn cầu ngừng giảm nhưng chưa tăng mạnh trở lại
Drewry World Container Index ngày 06/08/2026 đạt 4.297 USD cho container 40 feet, tăng 1% so với tuần trước. Đây là tuần tăng đầu tiên sau ba tuần giảm liên tiếp.
Trong khi đó, Drewry Intra-Asia Container Index tăng 1%, lên 970 USD cho container 40 feet. Diễn biến này cho thấy áp lực chi phí và rủi ro vận hành vẫn hiện hữu trên các tuyến nội Á, đặc biệt với những hành trình có liên quan đến Trung Đông hoặc các cảng trung chuyển lớn.
Các chỉ số thị trường chỉ phản ánh xu hướng chung. Cước thực tế từ Việt Nam còn phụ thuộc vào:
- Cảng đi và cảng đến;
- Hãng tàu và tuyến trực tiếp hoặc trung chuyển;
- Loại container và tình trạng thiết bị;
- Loại hàng, trọng lượng và yêu cầu đặc biệt;
- Ngày hàng sẵn sàng;
- Thời hạn hiệu lực của báo giá;
- Free time và các phụ phí đi kèm.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên dùng một chỉ số cước quốc tế làm mức ngân sách cố định cho mọi lô hàng.
Cước tuyến châu Á – Mỹ và châu Âu đang điều chỉnh
Dữ liệu tuyến gần nhất được Freightos công bố ngày 29/07/2026 cho thấy:
- Châu Á – Bờ Tây Mỹ giảm 12%, còn 6.212 USD/FEU;
- Châu Á – Bờ Đông Mỹ giảm 1%, còn 9.002 USD/FEU;
- Châu Á – Bắc Âu giảm 3%, còn 5.575 USD/FEU;
- Châu Á – Địa Trung Hải giảm 2%, còn 6.697 USD/FEU.
Đây là giá tham chiếu cho các nhóm tuyến từ châu Á, không phải báo giá trực tiếp từ Việt Nam. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy đợt tăng cước mạnh trong tháng 6 và đầu tháng 7 đã bắt đầu hạ nhiệt trên một số hành lang vận tải.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ nhu cầu mùa cao điểm có dấu hiệu kết thúc sớm hơn trên một số tuyến, đồng thời các hãng tàu bổ sung thêm năng lực vận chuyển. Dù vậy, mức giảm giữa các tuyến không giống nhau. Bờ Tây Mỹ giảm nhanh hơn Bờ Đông Mỹ, trong khi tuyến Địa Trung Hải vẫn duy trì mặt bằng cước cao hơn tuyến Bắc Âu.
Tuyến Việt Nam – Mỹ: cước giảm nhưng rủi ro tổng chi phí tăng
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, đạt khoảng 86,5 tỷ USD trong sáu tháng đầu năm 2026. Nhu cầu vận chuyển tuyến Việt Nam – Mỹ vì vậy vẫn ở mức lớn, đặc biệt đối với hàng công nghiệp, bao bì, máy móc, nội thất, dệt may, điện tử và hàng tiêu dùng.
Cước biển giảm không đồng nghĩa tổng chi phí xuất khẩu sẽ giảm tương ứng. Doanh nghiệp còn phải tính đến AMS, ISF, THC, phí chứng từ, phí tại cảng đến, detention, demurrage, chi phí vận tải nội địa và thuế nhập khẩu.
Để chuẩn bị kỹ hơn cho tuyến này, doanh nghiệp có thể tham khảo:
- Vận chuyển hàng đi Mỹ 2026: Những thay đổi doanh nghiệp cần lưu ý
- Hướng dẫn vận chuyển hàng từ Việt Nam đi Mỹ: FCL, LCL và thủ tục hải quan
Tuyến Việt Nam – châu Âu: tiếp tục theo dõi PSS và tuyến trung chuyển
Cước tham chiếu từ châu Á đi Bắc Âu và Địa Trung Hải đã giảm nhẹ vào cuối tháng 7. Tuy nhiên, phụ phí mùa cao điểm và các khoản liên quan đến nhiên liệu, an ninh hoặc hành trình vẫn có thể khiến tổng chi phí thực tế duy trì ở mức cao.
Doanh nghiệp xuất khẩu đi EU nên so sánh đồng thời lịch tàu, số lần trung chuyển, transit time, cảng đến, thời gian chờ nối chuyến và free time, thay vì chỉ lựa chọn phương án có ocean freight thấp nhất.
Thông tin chi tiết có tại bài Sea Freight đi EU: Thời gian, chi phí và rủi ro cần tính trước.
2. Tình hình space, lịch tàu và blank sailing
Khoảng 8% chuyến Đông – Tây có thể bị hủy trong năm tuần
Drewry dự báo 58 blank sailings trên tổng số 723 chuyến dự kiến thuộc các tuyến Đông – Tây chính trong giai đoạn từ tuần 32 đến tuần 36, tức từ ngày 03/08 đến 06/09/2026. Con số này tương đương khoảng 8% tổng số chuyến theo kế hoạch.
Blank sailing có thể tạo ra chuỗi tác động:
- Hàng phải chuyển sang chuyến kế tiếp;
- Space trên các chuyến còn lại bị thu hẹp;
- Container rỗng phân bổ không đồng đều;
- Hàng trung chuyển có nguy cơ chờ nối chuyến lâu hơn;
- ETD và ETA thay đổi sau khi booking đã được xác nhận;
- Doanh nghiệp phát sinh chi phí kho, xe, lưu container hoặc điều chỉnh sản xuất.
Do đó, thị trường có thể xuất hiện tình trạng cước giao ngay giảm nhưng việc giữ đúng lịch giao hàng vẫn khó khăn.
Độ tin cậy lịch tàu toàn cầu còn khoảng 62,6%
Sea-Intelligence cho biết độ tin cậy lịch tàu toàn cầu trong tháng 6/2026 giảm 1,9 điểm phần trăm so với tháng trước, còn 62,6%.
Thời gian chậm trung bình của các tàu đến muộn được cải thiện xuống 5,31 ngày. Tuy nhiên, điều này vẫn đồng nghĩa với việc một lô hàng phụ thuộc chặt vào deadline sản xuất hoặc ngày giao theo hợp đồng cần có khoảng đệm thời gian phù hợp.
Xét theo hãng tàu, Maersk đạt độ tin cậy 77,1%, Hapag-Lloyd đạt 75,6% và MSC đạt 72,1%. Đây là ba hãng duy nhất trong nhóm 13 hãng lớn có độ tin cậy trên 70% trong tháng 6.
Các số liệu này không có nghĩa một hãng tàu luôn phù hợp hơn trong mọi trường hợp. Độ ổn định thực tế còn phụ thuộc từng service, cặp cảng, hành trình trung chuyển và thời điểm booking.
3. Biến động phụ phí và chi phí nhiên liệu
PSS vẫn được áp dụng dù spot rate có thể giảm
Một điểm doanh nghiệp thường nhầm lẫn là giá cước giao ngay và biểu phụ phí của hãng tàu không phải lúc nào cũng biến động cùng chiều.
Maersk đã công bố Peak Season Surcharge áp dụng cho hàng từ khu vực Viễn Đông, trong đó có Việt Nam, đi Bắc Âu và Địa Trung Hải từ ngày 22/07/2026:
- 500 USD cho container 20 feet;
- 1.000 USD cho container 40 hoặc 45 feet.
CMA CGM cũng công bố PSS từ các cảng châu Á đi Bắc Âu ở mức 1.000 USD/TEU, áp dụng từ ngày 01/07/2026 đối với các thỏa thuận có thời hạn trên 30 ngày. Hãng lưu ý các khoản liên quan đến bunker, THC, an ninh, contingency và local charges vẫn có thể được áp dụng thêm.
Ở các nhóm tuyến khác, Maersk công bố:
- PSS 300 USD/container từ Việt Nam và một số nước châu Á đi Pipavav, JNPT, Mundra và Pakistan;
- PSS từ Việt Nam đi Saudi Arabia, hiệu lực từ ngày 10/08/2026, ở mức 1.000 USD/container 20 feet và 2.000 USD/container 40 hoặc 45 feet.
Các mức trên là thông báo của từng hãng, không đại diện cho toàn bộ thị trường. Báo giá cuối cùng còn phụ thuộc loại booking, ngày tính giá, hợp đồng, service và những khoản phí khác.
Doanh nghiệp nên tham khảo thêm bài Các loại phụ phí logistics doanh nghiệp thường bỏ quên để kiểm tra ngân sách đầy đủ hơn.
Những khoản cần làm rõ trước khi xác nhận booking
Báo giá nên thể hiện rõ tối thiểu:
- Ocean freight;
- PSS, GRI và BAF;
- THC tại đầu đi và đầu đến;
- Phí chứng từ và phát hành vận đơn;
- CIC hoặc phí mất cân bằng container;
- Phí seal;
- Phí CFS với hàng LCL;
- Điều kiện free time;
- Detention và demurrage;
- Phí lưu bãi;
- Phí an ninh, chiến tranh hoặc contingency nếu có;
- Hiệu lực báo giá và điều kiện điều chỉnh giá.
So sánh báo giá chỉ dựa trên ocean freight có thể khiến doanh nghiệp lựa chọn phương án rẻ trên giấy nhưng có tổng chi phí thực tế cao hơn.
4. Tình hình cảng và thời gian xử lý
Các đợt thời tiết xấu cuối tháng 7 đã gây gián đoạn tại nhiều cảng ở Đông Á. Freightos ghi nhận tình trạng tàu dồn tại Thượng Hải và Ninh Ba, thời gian chờ nhiều ngày tại Thanh Đảo, cùng các đợt chậm trễ tại miền Đông Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc và Philippines.
Một số hãng tàu phải bỏ cảng, điều chỉnh hành trình hoặc chuyển hàng sang phương án trung chuyển khác. Điều này có thể làm tăng thời gian chờ nối chuyến và ảnh hưởng đến các lô hàng từ Việt Nam có hành trình kết nối qua hub khu vực.
Tình trạng khai thác cảng có thể phục hồi nhanh sau khi thời tiết ổn định. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên kiểm tra lại trong vòng 48–72 giờ trước thời điểm đóng hàng:
- Vessel status;
- ETD và cut-off mới nhất;
- Cảng trung chuyển;
- Khả năng nối chuyến;
- Tình trạng container rỗng;
- CY closing time;
- Kế hoạch xe kéo và đóng hàng;
- Phương án xử lý nếu tàu lùi lịch.
Đối với các lô hàng cần phối hợp nhà máy, kho và cảng, doanh nghiệp có thể kết hợp vận tải nội địa với kế hoạch booking đường biển để giảm rủi ro đứt gãy tại đầu xuất khẩu.
5. Cập nhật chính sách ảnh hưởng tới lô hàng
Mỹ áp dụng thuế bổ sung 12,5% đối với một phần hàng hóa Việt Nam
Từ ngày 24/07/2026 theo giờ miền Đông Hoa Kỳ, biện pháp thuế theo Mục 301 liên quan đến hàng hóa được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức chính thức có hiệu lực.
Việt Nam thuộc nhóm áp dụng mức thuế bổ sung 12,5% đối với khoảng 37% kim ngạch xuất khẩu hiện nay sang Hoa Kỳ, sau khi loại trừ những sản phẩm thuộc phạm vi miễn trừ theo quy định của Hoa Kỳ.
Đây không phải phụ phí vận tải biển nhưng có thể tác động trực tiếp đến:
- Landed cost của hàng hóa tại Mỹ;
- Kế hoạch đặt hàng của nhà nhập khẩu;
- Thời điểm xuất hàng;
- Yêu cầu về xuất xứ và truy xuất nguyên liệu;
- Điều khoản chia sẻ thuế trong hợp đồng;
- Khả năng phát sinh kiểm tra hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ.
Doanh nghiệp cần xác định chính xác mã HS, phạm vi miễn trừ, xuất xứ hàng hóa và trách nhiệm nộp thuế theo Incoterms. Không nên mặc định toàn bộ hàng xuất khẩu từ Việt Nam đều chịu cùng một mức thuế.
Thông tin chi tiết được KVN Logistics cập nhật tại bài Mỹ áp thuế nhập khẩu bổ sung 12,5% với hàng Việt Nam từ 24/7/2026.
Hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam tiếp tục tăng mạnh
Trong sáu tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 549,69 tỷ USD, tăng 27,1% so với cùng kỳ.
Trong đó:
- Xuất khẩu đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21%;
- Nhập khẩu đạt 283,17 tỷ USD, tăng 33,4%;
- Cán cân thương mại nhập siêu 16,65 tỷ USD;
- Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất, đạt 86,5 tỷ USD;
- Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất, đạt 115,2 tỷ USD.
Tốc độ nhập khẩu tăng nhanh cho thấy nhu cầu nguyên liệu, linh kiện, máy móc và đầu vào sản xuất tiếp tục mở rộng. Điều này có thể tạo thêm áp lực lên kế hoạch vận tải nội địa, container, kho bãi và dòng tiền trong những tháng cuối năm.
6. Tác động tới doanh nghiệp sản xuất và xuất nhập khẩu
Chi phí logistics khó giảm đồng đều theo giá cước
Ocean freight có thể giảm nhưng PSS, local charges, chi phí xe, lưu kho, lưu bãi và phí phát sinh do lịch tàu thay đổi vẫn có thể tăng.
Doanh nghiệp cần theo dõi tổng logistics cost trên mỗi đơn hàng hoặc mỗi đơn vị sản phẩm, thay vì chỉ so sánh giá cước biển.
Lead time sản xuất cần bao gồm rủi ro vận tải
Với độ trễ trung bình của tàu đến muộn ở mức 5,31 ngày, lịch giao hàng không nên được xây dựng bằng cách cộng duy nhất thời gian transit công bố.
Doanh nghiệp có đơn hàng gấp hoặc có cam kết giao cố định nên bổ sung khoảng đệm 5–7 ngày, đồng thời trao đổi trước với khách hàng về khả năng thay đổi ETD, ETA và lịch trung chuyển.
Biên lợi nhuận có thể chịu tác động kép
Các doanh nghiệp xuất khẩu đi Mỹ có thể đồng thời chịu:
- Cước và phụ phí vận tải;
- Thuế nhập khẩu bổ sung;
- Chi phí truy xuất nguồn gốc;
- Chi phí vốn do thời gian vận chuyển kéo dài;
- Rủi ro lưu kho, lưu container hoặc giao hàng chậm.
Bộ phận kinh doanh, xuất nhập khẩu, tài chính và sản xuất cần sử dụng cùng một bảng chi phí cập nhật, tránh tình trạng báo giá bán dựa trên mức cước hoặc mức thuế cũ.
7. Khuyến nghị booking trong tháng 8/2026
1. Lên kế hoạch booking theo từng nhóm tuyến
KVN Logistics khuyến nghị doanh nghiệp tham khảo khoảng thời gian chuẩn bị sau:
- Tuyến Mỹ và châu Âu: booking trước ít nhất 2–3 tuần;
- Hàng có deadline cố định, container đặc biệt hoặc tải trọng lớn: chuẩn bị trước 3–4 tuần;
- Tuyến nội Á thông thường: chuẩn bị trước 7–14 ngày;
- Tuyến Trung Đông hoặc hành trình có nhiều điểm trung chuyển: nên chuẩn bị trước 2–3 tuần.
Khoảng thời gian thực tế có thể thay đổi theo từng hãng tàu, service, loại thiết bị và tình trạng thị trường.
2. Chuẩn bị ít nhất hai phương án lịch tàu
Mỗi lô hàng quan trọng nên có:
- Một phương án ưu tiên về thời gian;
- Một phương án dự phòng về lịch hoặc hãng tàu;
- Thông tin về chuyến kế tiếp nếu xảy ra blank sailing;
- Đánh giá rủi ro trung chuyển;
- Phương án vận tải hàng không hoặc đa phương thức với hàng đặc biệt gấp.
Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ vận chuyển đường biển của KVN Logistics để xây dựng phương án FCL, LCL, gom hàng hoặc vận chuyển hàng dự án phù hợp.
3. Yêu cầu báo giá thể hiện đầy đủ điều kiện
Trước khi xác nhận booking, cần làm rõ:
- Giá đã bao gồm những khoản nào;
- Khoản nào có thể thay đổi;
- Ngày hết hạn báo giá;
- Ngày áp dụng PSS hoặc GRI;
- Free time tại đầu đi và đầu đến;
- Trách nhiệm khi lịch tàu thay đổi;
- Điều kiện hủy hoặc sửa booking;
- Phí phát sinh nếu đổi tàu, đổi cảng hoặc thay đổi số lượng container.
4. Kiểm tra chứng từ trước cut-off
Invoice, Packing List, hợp đồng, mã HS, C/O, mô tả hàng, thông tin người gửi và người nhận cần được thống nhất trước khi phát hành vận đơn và khai báo hải quan.
Với hàng máy móc, thiết bị y tế, hóa dược, hóa chất, nguyên liệu công nghiệp hoặc hàng có kiểm tra chuyên ngành, hồ sơ nên được rà soát trước khi hàng rời nhà máy.
Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ thông quan và chứng từ xuất nhập khẩu của KVN Logistics.
5. Không chờ cước giảm nếu deadline quan trọng hơn
Cước đang điều chỉnh trên một số tuyến nhưng số chuyến hủy, phụ phí và rủi ro lịch tàu vẫn tồn tại. Việc trì hoãn booking có thể không tạo ra khoản tiết kiệm đủ lớn để bù đắp rủi ro giao hàng chậm.
Doanh nghiệp nên ưu tiên:
- Chốt space khi lịch phù hợp;
- Giữ phương án dự phòng;
- Theo dõi cước theo từng tuần;
- Đàm phán thời hạn báo giá;
- Cập nhật lại giá thành ngay khi có phụ phí mới.
8. Triển vọng thị trường logistics tháng 9/2026
Thị trường tháng 9 nhiều khả năng tiếp tục phân hóa theo tuyến, thay vì tăng hoặc giảm đồng loạt.
Kịch bản cước tiếp tục hạ nhiệt
Cước có thể giảm thêm nếu nhu cầu mùa cao điểm kết thúc sớm, năng lực vận chuyển được bổ sung và các hãng tàu cạnh tranh để lấp đầy chỗ trống.
Kịch bản này có khả năng rõ hơn trên những tuyến đã ghi nhận mức giảm mạnh cuối tháng 7, đặc biệt là châu Á – Bờ Tây Mỹ.
Kịch bản cước và phụ phí tăng trở lại
Cước có thể phục hồi nếu các hãng tàu tăng blank sailing, tình hình Trung Đông xấu đi, giá nhiên liệu tăng, cảng tiếp tục chịu ảnh hưởng của thời tiết hoặc nhu cầu nhập hàng cuối năm quay lại mạnh hơn dự kiến.
Các tuyến đi Trung Đông, Địa Trung Hải và những hành trình phụ thuộc vào nhiều điểm trung chuyển có thể biến động mạnh hơn.
Kịch bản cơ sở: cước biến động theo từng tuyến
Kịch bản có khả năng cao hơn là giá cước không giảm theo một đường thẳng. Thị trường có thể xuất hiện những tuần giảm giá xen kẽ với các đợt tăng ngắn do thiếu chỗ, điều chỉnh năng lực hoặc phụ phí.
Đây là nhận định của KVN Logistics dựa trên xu hướng cước cuối tháng 7, chỉ số WCI ngày 06/08, kế hoạch blank sailing và các thông báo phụ phí đang có hiệu lực.
KVN Logistics – Nhận cập nhật cước theo từng tuyến
Mỗi tuyến vận chuyển có diễn biến cước, lịch tàu, phụ phí và rủi ro khác nhau. Một mức giá tham chiếu chung không thể thay thế báo giá được xây dựng theo đúng lô hàng.
Để nhận phương án phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp:
- Cảng đi và cảng đến;
- Tên hàng và mã HS dự kiến;
- Số lượng, trọng lượng và thể tích;
- Loại container;
- Ngày hàng sẵn sàng;
- Yêu cầu transit time;
- Điều kiện giao hàng;
- Yêu cầu về chứng từ hoặc kiểm tra chuyên ngành.
KVN Logistics hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá phương án vận chuyển đường biển, vận tải nội địa, lịch tàu, phụ phí và chứng từ xuất nhập khẩu nhằm cân bằng giữa chi phí, thời gian và mức độ an toàn vận hành.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về thị trường logistics tháng 8/2026
Cước vận tải biển tháng 8/2026 đang tăng hay giảm?
Cước đang biến động trái chiều. Giá tham chiếu trên một số tuyến châu Á – Mỹ và châu Á – châu Âu giảm vào cuối tháng 7, nhưng chỉ số WCI toàn cầu tăng nhẹ trở lại trong tuần đầu tháng 8. Doanh nghiệp cần theo dõi theo từng cặp cảng thay vì dựa trên một xu hướng chung.
Doanh nghiệp nên booking trước bao lâu?
Tuyến Mỹ và châu Âu nên chuẩn bị trước khoảng 2–3 tuần. Hàng có deadline cố định, container đặc biệt hoặc hành trình nhiều điểm trung chuyển nên lên kế hoạch trước 3–4 tuần.
Vì sao cước giảm nhưng hãng tàu vẫn thu PSS?
Giá giao ngay và biểu phụ phí của hãng tàu được điều chỉnh theo những cơ chế khác nhau. PSS có thể tiếp tục áp dụng theo tuyến, thời điểm, loại booking hoặc hợp đồng ngay cả khi spot rate đang giảm.
Doanh nghiệp cần kiểm tra gì khi lịch tàu thay đổi?
Cần kiểm tra ETD, ETA, cut-off, cảng trung chuyển, lịch nối chuyến, tình trạng container, free time, kế hoạch xe và chuyến thay thế nếu tàu bị hủy.
Các mức cước trong bài có phải báo giá từ Việt Nam không?
Không. Đây là các chỉ số và mức tham chiếu của thị trường quốc tế. Giá thực tế từ Việt Nam phụ thuộc cảng đi, cảng đến, hãng tàu, lịch chạy, loại hàng, thiết bị, ngày hàng sẵn sàng và phụ phí tại thời điểm booking.
Ghi chú nguồn tin
- Drewry – Latest Trackers and Indices, cập nhật ngày 06/08/2026 và 31/07/2026: World Container Index, Intra-Asia Container Index, blank sailings và chỉ số sản lượng cảng.
- Freightos – Freight Rate Update, dữ liệu ngày 29/07/2026 và phân tích thị trường ngày 22/07/2026: cước các tuyến châu Á – Mỹ, Bắc Âu, Địa Trung Hải và tình trạng gián đoạn tại các cảng Đông Á.
- Sea-Intelligence, công bố ngày 27/07/2026: độ tin cậy lịch tàu toàn cầu và thời gian chậm trung bình của tàu đến muộn trong tháng 6/2026.
- Cơ quan Thống kê Quốc gia Việt Nam, công bố tháng 7/2026: tình hình xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ sáu tháng đầu năm 2026.
- Maersk, các thông báo tháng 7/2026: Peak Season Surcharge từ Viễn Đông, bao gồm Việt Nam, đi Bắc Âu, Địa Trung Hải, Ấn Độ, Pakistan và Saudi Arabia.
- CMA CGM, thông báo PSS từ châu Á đi Bắc Âu, hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
- Bộ Công Thương Việt Nam, cập nhật ngày 25 và 28/07/2026: Kết luận cuối cùng của USTR theo Mục 301 và yêu cầu tăng cường truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng.
Lưu ý: Các chỉ số cước và phụ phí trong bài được sử dụng để phản ánh xu hướng thị trường, không phải báo giá vận chuyển. Doanh nghiệp cần kiểm tra lại giá, lịch tàu và điều kiện áp dụng tại thời điểm booking.







