Mỹ áp thuế nhập khẩu bổ sung 12,5% với hàng Việt Nam từ 24/7/2026: Doanh nghiệp cần lưu ý gì?

Từ ngày 24/7/2026, Mỹ áp thuế bổ sung Section 301 ở mức 12,5% với phần lớn hàng hóa Việt Nam. Cập nhật phạm vi áp dụng, ngoại lệ và lưu ý logistics.

Từ ngày 24/7/2026, Mỹ chính thức áp dụng mức thuế nhập khẩu bổ sung mới đối với hàng hóa đến từ 60 nền kinh tế sau cuộc điều tra theo Section 301 của Đạo luật Thương mại Mỹ năm 1974.

Trong quyết định cuối cùng được Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ – USTR công bố ngày 23/7, Việt Nam nằm trong nhóm chịu mức thuế bổ sung 12,5%. Biện pháp này có phạm vi áp dụng tương đối rộng, dù vẫn có một số nhóm hàng hóa và trường hợp được miễn trừ.

Đây là diễn biến quan trọng đối với các doanh nghiệp đang xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh thị trường này tiếp tục đóng vai trò lớn trong hoạt động ngoại thương của Việt Nam.

Tóm tắt nhanh cho doanh nghiệp xuất khẩu

  • Mức áp dụng với phần lớn hàng hóa có xuất xứ Việt Nam là thuế bổ sung 12,5% theo Section 301.
  • Thuế mới áp dụng với hàng làm thủ tục nhập khẩu để tiêu thụ hoặc được rút khỏi kho ngoại quan tại Mỹ từ ngày 24/7/2026.
  • Mức 12,5% không mặc nhiên là tổng thuế cuối cùng của lô hàng; doanh nghiệp phải tính thêm thuế MFN, thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc các biện pháp khác nếu có.
  • Một số nguyên liệu, sản phẩm đặc thù, hàng đang trên đường vận chuyển và hàng đã chịu thuế theo Section 232 có thể được miễn hoặc xử lý theo cơ chế riêng.
  • Doanh nghiệp cần kiểm tra mã HTS, xuất xứ, thời điểm hàng nhập cảnh và trách nhiệm chịu thuế trong hợp đồng thương mại.

Mỹ áp dụng thuế mới với 60 nền kinh tế như thế nào?

Theo USTR, biện pháp mới được đưa ra sau các cuộc điều tra đối với 60 đối tác thương mại lớn của Mỹ, chiếm khoảng 99,4% tổng kim ngạch nhập khẩu của nước này.

USTR chia các nền kinh tế bị điều tra thành ba nhóm chính:

Nhóm áp dụng Mức thuế Section 301
Nền kinh tế đã ban hành, thực thi hoặc cam kết ban hành lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức 10%
EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Thụy Sĩ Tổng mức sau khi tính thuế MFN là 10% hoặc 12,5%, tùy trường hợp
Các nền kinh tế còn lại, bao gồm Việt Nam 12,5%

Nhóm chịu thuế 10% gồm Argentina, Bangladesh, Campuchia, Canada, Ecuador, El Salvador, Guatemala, Honduras, Ấn Độ, Indonesia, Jordan, Malaysia, Mexico, Pakistan, Sri Lanka, Trinidad và Tobago và Vương quốc Anh.

Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Thái Lan và nhiều nền kinh tế khác thuộc nhóm chịu mức thuế bổ sung 12,5%.

Mức 12,5% có phải là tổng thuế nhập khẩu của hàng Việt Nam?

Không.

Mức 12,5% được USTR công bố là thuế bổ sung theo Section 301, không phải mức thuế nhập khẩu cuối cùng áp dụng chung cho mọi sản phẩm Việt Nam.

Tổng số thuế phải nộp khi hàng vào Mỹ có thể bao gồm:

  • Thuế nhập khẩu cơ bản theo mã HTS và biểu thuế MFN;
  • Thuế bổ sung Section 301 ở mức 12,5%;
  • Thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp nếu sản phẩm thuộc diện điều tra;
  • Thuế theo Section 232 đối với một số nhóm sản phẩm;
  • Các khoản phí hải quan và phí xử lý hàng hóa khác.

Trong biểu thuế được USTR ban hành, hàng hóa có xuất xứ Việt Nam được gắn với mã Chapter 99 là 9903.05.84, với mức thuế bổ sung 12,5%, trừ các sản phẩm nằm trong danh mục miễn trừ hoặc cơ chế xử lý riêng.

Do đó, doanh nghiệp không nên sử dụng duy nhất con số 12,5% để tính giá bán hoặc landed cost. Mã HTS cụ thể của từng sản phẩm vẫn là yếu tố quyết định tổng nghĩa vụ thuế tại Mỹ.

Thuế mới có hiệu lực từ thời điểm nào?

Theo thông báo chính thức, thuế bổ sung áp dụng đối với hàng hóa:

  • Làm thủ tục nhập khẩu để tiêu thụ tại Mỹ; hoặc
  • Được rút khỏi kho ngoại quan để tiêu thụ,

từ 0h01 ngày 24/7/2026 theo giờ miền Đông nước Mỹ.

Thời điểm này cũng trùng với thời điểm khoản phụ thu nhập khẩu tạm thời 10% mà Mỹ áp dụng theo Điều 122 của Đạo luật Thương mại hết hiệu lực. Hai biện pháp có cơ sở pháp lý khác nhau: mức 10% trước đó là phụ thu tạm thời trong 150 ngày, còn mức mới được áp dụng theo Section 301.

Hàng đang trên đường vận chuyển có được miễn thuế không?

USTR quy định một ngoại lệ chuyển tiếp tương đối hẹp.

Hàng hóa có thể không phải chịu mức thuế bổ sung mới nếu đồng thời đáp ứng hai điều kiện:

  1. Đã được xếp lên tàu tại cảng đi và đang trên chặng vận chuyển cuối cùng đến Mỹ trước 0h01 ngày 24/7/2026 theo giờ miền Đông; và
  2. Được làm thủ tục nhập khẩu để tiêu thụ hoặc rút khỏi kho ngoại quan trước 0h01 ngày 28/7/2026.

Như vậy, chỉ việc hàng đã rời Việt Nam trước ngày 24/7 chưa chắc đủ để được miễn. Doanh nghiệp và importer tại Mỹ cần kiểm tra cả thời điểm hàng được xếp lên phương tiện vận chuyển cuối cùng và thời điểm hoàn thành thủ tục nhập khẩu.

Với những lô hàng đang trên đường, doanh nghiệp nên nhanh chóng trao đổi với consignee, importer of record và customs broker tại Mỹ để xác định khả năng áp dụng ngoại lệ chuyển tiếp.

Những nhóm hàng nào có thể được miễn?

USTR cho biết một số nhóm sản phẩm có thể được miễn thuế bổ sung, bao gồm:

  • Nguyên liệu thô mà việc áp thuế có thể dẫn đến thiếu nguồn cung trong nước Mỹ;
  • Sản phẩm có nguy cơ gây gián đoạn trên diện rộng đối với nền kinh tế;
  • Hàng hóa Mỹ không thể sản xuất đủ về số lượng hoặc ở mức giá hợp lý;
  • Một số sản phẩm được miễn nhằm khuyến khích các nền kinh tế thực hiện cam kết liên quan đến lao động cưỡng bức;
  • Tài liệu thông tin, hàng cứu trợ, hành lý đi kèm và một số trường hợp đặc biệt;
  • Sản phẩm và bộ phận sản phẩm đã chịu biện pháp thuế theo Section 232, chẳng hạn một số mặt hàng thép, nhôm, đồng và ôtô.

Danh mục miễn trừ được xác định theo mã hàng cụ thể, không chỉ dựa trên tên thương mại chung của sản phẩm. Vì vậy, việc đối chiếu mã HTS và các mã Chapter 99 liên quan là bước bắt buộc trước khi kết luận một lô hàng có được miễn hay không.

Vì sao Mỹ áp dụng biện pháp này?

USTR cho biết cuộc điều tra tập trung vào việc các đối tác thương mại chưa ban hành hoặc chưa thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.

Các cuộc điều tra được khởi động từ tháng 3/2026 theo Section 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Trong quá trình xem xét, USTR tổ chức nhiều phiên điều trần, tiếp nhận hơn 2.100 ý kiến ở các giai đoạn khác nhau và tham vấn với hơn 45 chính phủ.

Theo quan điểm của USTR, việc các nền kinh tế chưa có cơ chế ngăn chặn hiệu quả hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức đã tạo ra sự bất bình đẳng trong thương mại và gây bất lợi cho doanh nghiệp Mỹ.

Cần lưu ý rằng đây là biện pháp được áp dụng dựa trên đánh giá của USTR đối với chính sách và cơ chế quản lý ở cấp nền kinh tế. Quyết định này không đồng nghĩa với việc từng lô hàng riêng lẻ xuất khẩu từ Việt Nam đều bị kết luận là có liên quan đến lao động cưỡng bức.

Việt Nam đã có động thái gì?

Trước kết luận điều tra của USTR, phía Việt Nam cho rằng kết quả đánh giá chưa phản ánh đầy đủ thực tế và những nỗ lực của Việt Nam trong việc phòng ngừa, giảm thiểu lao động cưỡng bức.

Đáng chú ý, ngày 22/7/2026, Chính phủ Việt Nam ban hành Nghị định số 292/2026/NĐ-CP, trong đó đưa vào danh mục cấm nhập khẩu các sản phẩm, hàng hóa được khai thác, sản xuất hoặc chế tạo toàn bộ hoặc một phần bằng hành vi cưỡng bức lao động từ doanh nghiệp, quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có liên quan.

Tuy nhiên, trong quyết định cuối cùng công bố ngày 23/7, USTR vẫn xếp Việt Nam vào nhóm chịu mức thuế 12,5%. Doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi các cuộc làm việc giữa hai bên cũng như khả năng cập nhật hoặc điều chỉnh chính sách trong thời gian tới.

Thuế mới tác động thế nào đến doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam?

Chi phí landed cost tại Mỹ tăng lên

Tác động trực tiếp nhất là tổng chi phí để đưa hàng hóa vào thị trường Mỹ tăng. Nhà nhập khẩu có thể yêu cầu doanh nghiệp Việt Nam:

  • Giảm giá xuất khẩu;
  • Chia sẻ một phần chi phí thuế;
  • Điều chỉnh điều kiện giao hàng;
  • Kéo dài thời hạn thanh toán;
  • Hoặc chuyển sang nguồn cung khác có mức thuế thấp hơn.

Mức độ ảnh hưởng sẽ khác nhau tùy biên lợi nhuận, mức thuế cơ bản, nhóm hàng, mức độ cạnh tranh và khả năng thay thế của sản phẩm.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài phân tích Xuất khẩu sang Mỹ sau 150 ngày thuế: 3 kịch bản và giải pháp logistics doanh nghiệp cần biết để xây dựng phương án giá và kế hoạch vận chuyển phù hợp.

Hợp đồng và Incoterms cần được rà soát lại

Thuế nhập khẩu thường được kê khai và nộp bởi importer of record tại Mỹ. Tuy nhiên, bên thực sự chịu tác động tài chính còn phụ thuộc vào hợp đồng mua bán và điều kiện Incoterms.

Đặc biệt, với đơn hàng DDP, doanh nghiệp xuất khẩu có thể phải chịu trách nhiệm lớn hơn về thuế, thông quan và chi phí giao hàng tại Mỹ. Với FOB, CFR hoặc CIF, nhà nhập khẩu thường trực tiếp xử lý khâu nhập khẩu nhưng vẫn có thể yêu cầu đàm phán lại giá.

Doanh nghiệp cần kiểm tra rõ:

  • Ai là importer of record;
  • Bên nào chịu thuế nhập khẩu;
  • Giá bán đã bao gồm thuế hay chưa;
  • Có điều khoản điều chỉnh giá khi chính sách thuế thay đổi hay không;
  • Ai chịu chi phí nếu hàng bị giữ hoặc chậm thông quan.

Thời điểm giao hàng và thông quan trở nên quan trọng hơn

Thuế Section 301 không phải là phụ phí vận tải biển. Tuy nhiên, thay đổi thuế có thể khiến doanh nghiệp đẩy nhanh hoặc trì hoãn đơn hàng, thay đổi lượng tồn kho và điều chỉnh thời gian nhập khẩu.

Điều này có thể gây ra:

  • Biến động booking trên các tuyến đi Mỹ;
  • Thay đổi kế hoạch đóng hàng;
  • Áp lực lên kho ngoại quan và kho phân phối;
  • Phát sinh storage, demurrage hoặc detention nếu hồ sơ thuế chưa được xử lý kịp thời.

Khi tính tổng ngân sách, doanh nghiệp nên xem thêm các loại phụ phí logistics thường bị bỏ quên thay vì chỉ tập trung vào ocean freight.

Hồ sơ xuất xứ và chuỗi cung ứng sẽ được chú ý nhiều hơn

Dù biện pháp mới được áp dụng ở cấp nền kinh tế, bối cảnh điều tra cho thấy Mỹ đang tăng cường yêu cầu về tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Doanh nghiệp nên chủ động lưu trữ:

  • Hồ sơ nguồn gốc nguyên liệu;
  • Danh sách nhà cung cấp;
  • Quy trình sản xuất;
  • Chứng từ xuất xứ;
  • Hợp đồng lao động và chính sách nhân sự;
  • Hồ sơ đánh giá nhà cung cấp;
  • Tuyên bố tuân thủ về lao động và trách nhiệm xã hội.

Đây không nhất thiết là bộ chứng từ hải quan bắt buộc cho mọi lô hàng, nhưng sẽ giúp doanh nghiệp phản hồi nhanh hơn khi khách hàng, customs broker hoặc cơ quan quản lý yêu cầu giải trình.

Sáu việc doanh nghiệp cần làm ngay

1. Xác định chính xác mã HTS của sản phẩm

Không nên chỉ sử dụng mã HS 6 số tại Việt Nam để ước tính thuế Mỹ. Doanh nghiệp cần phối hợp với importer hoặc customs broker xác định mã HTS đầy đủ và đối chiếu mã Chapter 99 liên quan.

2. Kiểm tra danh mục miễn trừ

Mỗi mã hàng cần được kiểm tra riêng để xác định có thuộc danh mục miễn thuế Section 301, Section 232 hoặc cơ chế đặc biệt khác hay không.

3. Tính lại landed cost

Giá thành cần bao gồm thuế nhập khẩu cơ bản, thuế bổ sung, phí hải quan, vận tải, bảo hiểm, local charges, phí lưu kho và chi phí giao hàng nội địa tại Mỹ.

4. Rà soát đơn hàng đang trên đường

Kiểm tra ngày xếp hàng lên tàu, vận đơn, lịch đến cảng và thời điểm dự kiến làm thủ tục nhập khẩu để xác định có đáp ứng ngoại lệ chuyển tiếp hay không.

5. Đàm phán lại hợp đồng khi cần thiết

Các bên nên thống nhất bằng văn bản về việc phân bổ phần thuế tăng thêm, thay đổi giá bán hoặc điều chỉnh Incoterms.

6. Theo dõi liên tục thông báo từ USTR và CBP

Chính sách thuế thương mại có thể được cập nhật thông qua hướng dẫn khai báo, danh mục miễn trừ hoặc kết quả đàm phán giữa các chính phủ.

Doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu sang Mỹ có thể tham khảo hướng dẫn vận chuyển hàng từ Việt Nam đi Mỹ bằng FCL, LCL và thủ tục hải quan để chuẩn bị quy trình đầy đủ hơn.

KVN Logistics đồng hành cùng doanh nghiệp trên tuyến Việt Nam – Mỹ

Trong bối cảnh chính sách thuế và quy định nhập khẩu liên tục thay đổi, việc vận chuyển hàng đi Mỹ không chỉ dừng lại ở đặt chỗ và đưa container lên tàu.

Doanh nghiệp cần phối hợp đồng bộ giữa kế hoạch sản xuất, booking, chứng từ, lịch tàu, importer, customs broker và đơn vị giao nhận tại Mỹ.

KVN Logistics cung cấp các giải pháp:

  • Vận chuyển đường biển bằng FCL và LCL;
  • Tư vấn phương án vận chuyển phù hợp với khối lượng hàng;
  • Phối hợp kiểm tra bộ chứng từ xuất khẩu;
  • Theo dõi lịch tàu và hành trình shipment;
  • Kết nối, trao đổi thông tin với consignee và đại lý tại nước đến;
  • Hỗ trợ vận chuyển nội địa và giải pháp door-to-door;
  • Kiểm soát các chi phí logistics phát sinh.

Doanh nghiệp cũng có thể tham khảo bài Vận chuyển hàng đi Mỹ năm 2026: Những thay đổi doanh nghiệp cần lưu ý để rà soát lại chứng từ, thủ tục và kế hoạch vận chuyển.

KVN Logistics khuyến nghị doanh nghiệp không nên quyết định xuất hàng chỉ dựa trên báo giá cước vận tải. Trước mỗi lô hàng, cần kiểm tra đồng thời mã HTS, thuế áp dụng, điều kiện nhập khẩu, Incoterms, thời gian thông quan và tổng landed cost.

KVN Logistics – We are the Solution.

Câu hỏi thường gặp

Hàng Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ chịu tổng thuế 12,5% phải không?

Không. Mức 12,5% là thuế bổ sung theo Section 301. Tổng thuế còn phụ thuộc vào mã HTS, thuế nhập khẩu cơ bản và các biện pháp thương mại khác.

Tất cả hàng hóa Việt Nam đều chịu thuế mới?

Phạm vi áp dụng tương đối rộng nhưng vẫn có danh mục sản phẩm được miễn và các trường hợp xử lý đặc biệt. Doanh nghiệp cần kiểm tra theo mã HTS cụ thể.

Hàng rời cảng Việt Nam trước ngày 24/7 có được miễn không?

Không mặc nhiên được miễn. Hàng phải đáp ứng đồng thời điều kiện về thời điểm được xếp lên phương tiện vận chuyển cuối cùng và hoàn thành thủ tục nhập khẩu trước thời hạn chuyển tiếp ngày 28/7/2026.

Thuế mới có làm cước vận tải biển tăng không?

Thuế nhập khẩu không phải là một thành phần của cước biển. Tuy nhiên, chính sách mới có thể làm thay đổi nhu cầu booking, kế hoạch tồn kho, thời gian thông quan và tổng chi phí chuỗi cung ứng.

Ai là người nộp thuế tại Mỹ?

Importer of record là bên trực tiếp thực hiện nghĩa vụ khai báo và nộp thuế cho cơ quan hải quan Mỹ. Bên cuối cùng chịu chi phí phụ thuộc vào hợp đồng và điều kiện thương mại giữa người bán và người mua.

Thuế 12,5% có đồng nghĩa hàng Việt Nam bị kết luận sử dụng lao động cưỡng bức?

Không. Biện pháp được USTR áp dụng dựa trên đánh giá đối với cơ chế quản lý và chính sách nhập khẩu ở cấp nền kinh tế, không phải kết luận riêng đối với từng doanh nghiệp hoặc từng lô hàng Việt Nam.

 

KVN Logistics

HOTLINE​

028 7101 3998

Recent Posts

Thuê kho khô Ninh Bình giải pháp lưu trữ linh hoạt an toàn

KVN SecureTrack – Giải pháp Bảo hiểm & Theo dõi Hàng hóa Theo Thời gian Thực

KVN ComLogistics – Giải pháp Quản lý & Điều phối Hàng hóa Toàn diện

KVN DryHub – Kho khô tiêu chuẩn 18.000m² cho lưu trữ & phân phối hàng hóa

KVN ImportAssist – Dịch vụ Kiểm tra & Tư vấn Hồ sơ Nhập khẩu

How can we help you?

At KVN Logistics, we provide tailor-made logistics solutions designed to meet your specific business needs. From domestic transportation and international freight to customs clearance and project cargo, our team ensures speed, accuracy, and cost efficiency across your entire supply chain.

 

We are more than a logistics provider — we are your solution partner.

 

Contact us today to get the right solution for your cargo.

Need help?

(+84) 28 7101 3998 

Email

info@kvnlogistics.vn