
Thị trường logistics Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới khi hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu, đầu tư hạ tầng và nhu cầu quản trị chuỗi cung ứng tiếp tục mở rộng. Quy mô thị trường gần nhất được Bộ Công Thương công bố ở mức khoảng 45–50 tỷ USD, trong khi ngành logistics những năm gần đây duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 14–16%/năm.
Tuy nhiên, cơ hội tăng trưởng đi cùng một bài toán lớn: chi phí logistics của Việt Nam hiện vẫn tương đương khoảng 16–17% GDP. Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025–2035 đặt mục tiêu giảm tỷ lệ này xuống 12–15% GDP, đồng thời phát triển logistics theo hướng hiện đại, số hóa, xanh hơn và kết nối tốt hơn với chuỗi cung ứng khu vực và quốc tế.
Điều đó cho thấy cạnh tranh trong logistics Việt Nam những năm tới không chỉ nằm ở mức giá vận chuyển. Năng lực kết nối các phương thức vận tải, kiểm soát tổng chi phí, xử lý chứng từ, tăng khả năng quan sát chuỗi cung ứng và xây dựng phương án phù hợp với từng loại hàng sẽ ngày càng quan trọng.
Tóm tắt nhanh thị trường logistics Việt Nam
Một số chỉ số đáng chú ý:
- Quy mô thị trường: khoảng 45–50 tỷ USD
- Tốc độ tăng trưởng những năm gần đây: khoảng 14–16%/năm
- Chi phí logistics: khoảng 16–17% GDP
- Mục tiêu giai đoạn 2025–2035: giảm chi phí logistics còn 12–15% GDP
- Tăng trưởng ngành mục tiêu 2025–2035: trung bình 12–15%/năm
- Mục tiêu chuyển đổi số: 80% doanh nghiệp logistics sử dụng giải pháp chuyển đổi số trong giai đoạn đến 2035.
Đáng chú ý, đây không phải những chỉ tiêu tách rời. Việc giảm chi phí logistics phụ thuộc trực tiếp vào khả năng cải thiện hạ tầng, tăng kết nối đa phương thức, tối ưu vận hành và ứng dụng công nghệ trong toàn chuỗi.
1. Quy mô thị trường logistics Việt Nam hiện nay
Tại Diễn đàn Logistics Việt Nam 2025, Bộ Công Thương cho biết thị trường logistics trong nước có quy mô khoảng 45–50 tỷ USD, tương đương khoảng 10% GDP, với tốc độ tăng trưởng những năm gần đây đạt khoảng 14–16% mỗi năm.
Đây là nền tảng đáng kể để ngành tiếp tục phát triển trong giai đoạn 2026–2035.
Cần lưu ý rằng các báo cáo thị trường khác nhau có thể đưa ra quy mô khác nhau tùy phạm vi tính toán, chẳng hạn chỉ tính dịch vụ logistics cốt lõi hay mở rộng sang vận tải, kho bãi và các hoạt động hỗ trợ khác. Vì vậy, trong bài viết này, KVN Logistics sử dụng mức 45–50 tỷ USD theo số liệu được Bộ Công Thương công bố tại Vietnam Logistics Forum 2025 làm mốc tham chiếu.
Thị trường lớn không đồng nghĩa mọi mắt xích trong chuỗi đều đã vận hành tối ưu. Ngược lại, chính khoảng cách giữa tốc độ tăng trưởng cao và chi phí logistics còn lớn đang tạo ra dư địa cho các mô hình vận hành hiệu quả hơn.
2. Xuất nhập khẩu tiếp tục tạo động lực cho nhu cầu logistics
Logistics gắn trực tiếp với dòng chảy thương mại. Khi lượng nguyên liệu nhập khẩu, máy móc sản xuất và hàng hóa xuất khẩu tăng, nhu cầu vận chuyển quốc tế, trucking, kho bãi, xử lý chứng từ và điều phối chuỗi cung ứng cũng tăng theo.
Theo Cơ quan Thống kê Quốc gia, trong 6 tháng đầu năm 2026:
- Xuất khẩu hàng hóa đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ;
- Nhập khẩu đạt 283,17 tỷ USD, tăng 33,4%;
- Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt gần 549,7 tỷ USD.
Đặc biệt, nhập khẩu tăng nhanh cho thấy nhu cầu đối với nguyên liệu, linh kiện, máy móc và hàng hóa đầu vào phục vụ sản xuất vẫn lớn.
Đối với doanh nghiệp, điều này làm cho bài toán logistics không còn giới hạn ở việc tìm một mức cước vận tải thấp. Kế hoạch vận chuyển phải được kết nối với lịch sản xuất, tồn kho, thời gian giao hàng, dòng tiền và cam kết với khách hàng.
Đây cũng là lý do các mô hình Door-to-Door Logistics cho doanh nghiệp sản xuất ngày càng đáng được quan tâm: thay vì quản lý riêng biệt từng nhà cung cấp, doanh nghiệp có thể kết nối các công đoạn từ lấy hàng, vận tải nội địa, chứng từ, vận tải quốc tế đến điểm giao cuối cùng trong một kế hoạch thống nhất.
3. Mạng lưới thương mại quốc tế mở rộng cơ hội cho logistics Việt Nam
Vị trí tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, đường bờ biển dài và sự tham gia sâu vào các hiệp định thương mại giúp Việt Nam có điều kiện kết nối với nhiều trung tâm sản xuất và tiêu dùng lớn.
Theo thông tin Bộ Công Thương công bố tháng 9/2025, Việt Nam đã ký kết 18 FTA, trong đó 17 hiệp định đã có hiệu lực, tạo khả năng tiếp cận thị trường tại hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Các FTA không chỉ tạo lợi thế về thuế quan. Khi thương mại giữa Việt Nam với EU, CPTPP, ASEAN và các đối tác khác tăng, yêu cầu logistics cũng trở nên phức tạp hơn về:
- Quy tắc xuất xứ;
- Chứng từ thương mại;
- Thời gian giao hàng;
- Kiểm tra chuyên ngành;
- Khả năng truy xuất nguồn gốc;
- Tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững.
Doanh nghiệp vì vậy cần nhìn logistics cùng với chiến lược thị trường, thay vì chỉ xử lý sau khi đơn hàng đã được ký.
4. Hệ sinh thái logistics Việt Nam gồm những mắt xích nào?
Một chuỗi logistics hoàn chỉnh có thể liên quan đến nhiều dịch vụ khác nhau tùy loại hàng, tuyến vận chuyển và điều kiện giao hàng.
Vận chuyển đường biển – Sea Freight
Đường biển tiếp tục là phương thức quan trọng đối với hàng container, nguyên liệu công nghiệp, máy móc và nhiều nhóm hàng xuất nhập khẩu có sản lượng lớn.
Doanh nghiệp cần lựa chọn không chỉ giữa FCL và LCL mà còn phải cân nhắc hãng tàu, lịch chạy, tuyến trực tiếp hoặc trung chuyển, transit time, free time và tổng local charges.
Có thể tham khảo thêm dịch vụ vận chuyển đường biển của KVN Logistics và bài Sea Freight đi EU: Thời gian, chi phí và rủi ro cần tính trước.
Vận tải nội địa – Inland Trucking
Một container đến đúng cảng nhưng xe không kết nối đúng lịch vẫn có thể làm gián đoạn toàn bộ kế hoạch.
Vận tải đường bộ giữ vai trò kết nối cảng – kho – nhà máy – khu công nghiệp, đặc biệt ở các chuỗi cung ứng sản xuất.
KVN Logistics hiện phát triển giải pháp vận tải nội địa theo hướng kết nối nhiều tuyến Bắc – Trung – Nam và phục vụ cả container, hàng thông thường cũng như hàng dự án, thiết bị nặng.
Thông quan và chứng từ xuất nhập khẩu
Sai mã HS, thiếu giấy phép, sai thông tin Invoice/Packing List hay chuẩn bị chứng từ chậm có thể khiến hàng không kịp cut-off hoặc kéo dài thời gian tại cảng.
Do đó, phần chứng từ cần được kiểm tra song song với kế hoạch vận chuyển, đặc biệt đối với máy móc, thiết bị y tế, hóa chất, nguyên liệu công nghiệp hoặc mặt hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành.
Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ Thông quan & Chứng từ XNK của KVN Logistics.
Vận tải hàng không
Air Freight phù hợp với hàng gấp, hàng giá trị cao, lô nhỏ hoặc hàng cần kiểm soát thời gian chặt chẽ.
Trong một số trường hợp, vận tải hàng không cũng có thể đóng vai trò phương án dự phòng khi đường biển xảy ra gián đoạn hoặc deadline giao hàng không cho phép tiếp tục chờ chuyến tàu kế tiếp.
Tham khảo dịch vụ vận tải hàng không của KVN Logistics.
Kho bãi và chuỗi cung ứng
Kho không chỉ là nơi lưu hàng. Trong mô hình logistics hiện đại, kho còn tham gia vào quản trị tồn kho, điều phối dòng hàng, đóng gói, chuẩn bị đơn và phân phối.
Việc kết nối kho bãi và chuỗi cung ứng với vận tải giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi lịch sản xuất và lịch tàu không hoàn toàn trùng khớp.
5. Chi phí logistics vẫn là thách thức lớn của Việt Nam
Một trong những vấn đề quan trọng nhất của thị trường logistics Việt Nam là chi phí.
Theo Cổng thông tin Logistics Việt Nam, chi phí logistics hiện tương đương khoảng 16–17% GDP.
Đối với từng doanh nghiệp, tổng logistics cost còn có thể bao gồm:
- Cước vận tải quốc tế;
- Trucking;
- THC và local charges;
- Phí chứng từ;
- Chi phí kho;
- Demurrage và detention;
- Chi phí vốn do hàng nằm trên đường;
- Phí phát sinh khi lịch vận chuyển thay đổi;
- Chi phí do giao hàng chậm hoặc gián đoạn sản xuất.
Vì vậy, ocean freight thấp nhất chưa chắc là phương án có tổng chi phí thấp nhất.
Ví dụ, một tuyến rẻ hơn nhưng phải trung chuyển nhiều lần có thể làm tăng thời gian vận chuyển, rủi ro delay và nhu cầu giữ tồn kho an toàn.
Doanh nghiệp nên so sánh dựa trên total logistics cost và mức độ ổn định của phương án vận hành, thay vì chỉ nhìn vào một dòng giá cước.
KVN Logistics cũng thường xuyên cập nhật các yếu tố này trong series Logistics Market Update để doanh nghiệp theo dõi biến động cước, lịch tàu và phụ phí theo từng giai đoạn.
6. 5 xu hướng định hình logistics Việt Nam từ 2026 đến 2035
6.1. Từ vận chuyển đơn lẻ sang giải pháp logistics tích hợp
Doanh nghiệp sản xuất ngày càng cần một đơn vị có khả năng nhìn toàn bộ hành trình thay vì chỉ cung cấp từng chặng riêng lẻ.
Sea Freight, Inland Trucking và chứng từ sẽ cần được phối hợp theo cùng một timeline vận hành.
Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp có sản xuất liên tục, nguyên liệu nhập khẩu định kỳ hoặc hợp đồng xuất khẩu với deadline cố định.
6.2. Multimodal Logistics – kết nối nhiều phương thức vận tải
Đường bộ hiện đóng vai trò rất lớn trong vận chuyển hàng hóa tại Việt Nam, trong khi đường biển, đường thủy nội địa, đường sắt và hàng không có những lợi thế riêng.
Tối ưu logistics trong tương lai phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng kết hợp đúng phương thức cho từng chặng thay vì sử dụng một mô hình cố định cho mọi lô hàng.
Chiến lược logistics quốc gia cũng đặt trọng tâm vào phát triển kết cấu hạ tầng đồng bộ và tăng liên kết vùng, liên vùng và quốc tế.
6.3. Digital Logistics và khả năng quan sát chuỗi cung ứng
Chuyển đổi số không chỉ là số hóa chứng từ.
Các doanh nghiệp ngày càng cần biết:
- Hàng đang ở đâu;
- ETD/ETA có thay đổi không;
- Container đã gate-in hay chưa;
- Thông quan đang ở trạng thái nào;
- Kho còn bao nhiêu tồn;
- Chi phí thực tế của từng shipment là bao nhiêu.
Chiến lược 2025–2035 đặt mục tiêu 80% doanh nghiệp logistics Việt Nam sử dụng các giải pháp chuyển đổi số, cho thấy công nghệ sẽ trở thành một yếu tố ngày càng quan trọng trong cạnh tranh dịch vụ.
6.4. Green Logistics chuyển từ xu hướng thành yêu cầu vận hành
Logistics xanh đang gắn ngày càng chặt với mục tiêu giảm phát thải trong chuỗi cung ứng.
Các giải pháp có thể bao gồm:
- Tối ưu quãng đường vận chuyển;
- Tăng hệ số sử dụng container;
- Giảm chuyến xe rỗng;
- Tối ưu tồn kho;
- Sử dụng phương thức vận tải phù hợp hơn;
- Số hóa chứng từ;
- Theo dõi và quản trị phát thải trong chuỗi.
Chiến lược logistics quốc gia xác định chuyển đổi xanh và phát triển theo hướng giảm phát thải là một trong những định hướng lớn của ngành đến năm 2035 và 2050.
6.5. Logistics chuyên biệt theo ngành hàng
Một container nguyên liệu nhựa không có cùng yêu cầu với thiết bị y tế, hóa dược hay máy móc công nghiệp.
Xu hướng logistics B2B vì vậy sẽ ngày càng đòi hỏi hiểu biết về đặc thù hàng hóa, bao gồm:
- Điều kiện bảo quản;
- Khối lượng và kích thước;
- HS Code;
- Hồ sơ nhập khẩu;
- Kiểm tra chuyên ngành;
- Cách đóng container;
- Phương án nâng hạ;
- Yêu cầu tại nhà máy hoặc công trường.
Năng lực hiểu ngành hàng giúp giảm khoảng cách giữa logistics design và vận hành thực tế.
7. Chiến lược logistics Việt Nam 2025–2035 đặt ra những mục tiêu gì?
Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 09/10/2025 đã phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2050.
Đến năm 2035, Việt Nam đặt mục tiêu:
- Logistics đóng góp 5–7% GDP;
- Tốc độ tăng trưởng trung bình 12–15%/năm;
- Chi phí logistics giảm còn 12–15% GDP;
- LPI nằm trong nhóm 40 quốc gia và vùng lãnh thổ hàng đầu;
- 80% doanh nghiệp logistics sử dụng giải pháp chuyển đổi số;
- Xây dựng ít nhất 5 trung tâm dịch vụ logistics hiện đại ngang tầm quốc tế.
Đến năm 2050, mục tiêu chi phí logistics tiếp tục giảm còn 10–12% GDP, đồng thời số hóa và logistics xanh được mở rộng trên toàn ngành.
Điều này cho thấy giai đoạn từ 2026 trở đi không chỉ là chu kỳ tăng trưởng về quy mô. Đây còn là giai đoạn tái cấu trúc cách dịch vụ logistics được tổ chức và vận hành.
8. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu nên chuẩn bị gì?
Trước một thị trường tăng nhanh nhưng biến động ngày càng phức tạp, doanh nghiệp nên tập trung vào năm vấn đề.
Thứ nhất, quản trị tổng chi phí thay vì chỉ quản trị giá cước.
Cần tính đầy đủ trucking, freight, local charges, kho bãi, thời gian tồn kho và rủi ro giao hàng chậm.
Thứ hai, kết nối kế hoạch logistics với kế hoạch sản xuất.
Đặc biệt đối với nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu, ETA cần được đưa trực tiếp vào kế hoạch tồn kho và sản xuất.
Thứ ba, kiểm tra chứng từ trước khi hàng sẵn sàng.
HS Code, giấy phép, C/O và yêu cầu kiểm tra chuyên ngành nên được rà soát từ trước khi booking.
Thứ tư, luôn có phương án dự phòng.
Với shipment quan trọng, doanh nghiệp nên có phương án thay thế về hãng tàu, lịch trình hoặc phương thức vận chuyển.
Thứ năm, lựa chọn đối tác theo khả năng giải quyết bài toán chuỗi cung ứng.
Một forwarder phù hợp không chỉ cung cấp cước. Đơn vị logistics cần hiểu mục tiêu về thời gian, chi phí, đặc thù hàng và các rủi ro mà doanh nghiệp đang phải kiểm soát.
9. KVN Logistics và cách tiếp cận Solution Mindset
Trong một thị trường ngày càng phức tạp, KVN Logistics định hướng logistics theo góc nhìn Solution Mindset – giải pháp bắt đầu từ bài toán thực tế của khách hàng.
Ba nhóm năng lực trọng tâm gồm:
Sea Freight – xây dựng phương án FCL, LCL và vận chuyển quốc tế phù hợp theo tuyến, loại hàng và thời gian yêu cầu.
Inland Trucking – kết nối cảng, kho, nhà máy và khu công nghiệp trong chuỗi vận chuyển nội địa.
Customs Documentation – hỗ trợ thông quan, kiểm tra và chuẩn hóa hồ sơ xuất nhập khẩu nhằm giảm rủi ro tại các điểm giao nhận.
Bên cạnh đó, tùy yêu cầu cụ thể, KVN Logistics có thể đánh giá và tư vấn các phương án Air Freight, vận tải đa phương thức, kho bãi, Project Cargo và giải pháp Door-to-Door.
Mục tiêu không chỉ là đưa hàng từ điểm A đến điểm B, mà là lựa chọn phương án phù hợp giữa chi phí, thời gian, mức độ an toàn và khả năng kiểm soát vận hành.
KVN Logistics – We Are The Solution.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về thị trường logistics Việt Nam 2026
Thị trường logistics Việt Nam có quy mô bao nhiêu?
Theo số liệu Bộ Công Thương công bố tại Vietnam Logistics Forum 2025, quy mô thị trường logistics Việt Nam hiện vào khoảng 45–50 tỷ USD. Phạm vi thống kê giữa các báo cáo có thể khác nhau nên một số nguồn thị trường có thể đưa ra mức ước tính khác.
Ngành logistics Việt Nam tăng trưởng bao nhiêu mỗi năm?
Bộ Công Thương cho biết ngành logistics Việt Nam những năm gần đây duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 14–16%/năm. Chiến lược quốc gia đặt mục tiêu tăng trưởng trung bình 12–15%/năm trong giai đoạn 2025–2035.
Chi phí logistics Việt Nam chiếm bao nhiêu GDP?
Chi phí logistics của Việt Nam hiện được ước tính ở mức khoảng 16–17% GDP. Mục tiêu đến năm 2035 là giảm xuống khoảng 12–15% GDP.
Xu hướng logistics nổi bật trong giai đoạn 2026–2035 là gì?
Các xu hướng chính gồm logistics tích hợp, vận tải đa phương thức, chuyển đổi số, real-time visibility, logistics xanh và phát triển dịch vụ chuyên biệt theo từng ngành hàng.
Vì sao Việt Nam có tiềm năng phát triển logistics?
Việt Nam có hoạt động sản xuất và xuất nhập khẩu lớn, vị trí kết nối châu Á – Thái Bình Dương và mạng lưới FTA rộng. Trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đã đạt gần 549,7 tỷ USD, tạo nhu cầu lớn đối với vận tải, kho bãi, hải quan và chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp nên chọn Sea Freight hay Air Freight?
Sea Freight thường phù hợp với lô hàng lớn và không quá gấp, trong khi Air Freight phù hợp với hàng cần thời gian nhanh, giá trị cao hoặc shipment khẩn cấp. Lựa chọn cuối cùng cần dựa trên trọng lượng, thể tích, giá trị hàng, deadline và tổng chi phí logistics.
Doanh nghiệp có nên sử dụng Door-to-Door Logistics?
Door-to-Door phù hợp khi doanh nghiệp muốn kết nối nhiều công đoạn như trucking, chứng từ, vận tải quốc tế, kho bãi và giao hàng cuối cùng trong một kế hoạch thống nhất. Mô hình này đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp sản xuất có yêu cầu cao về tiến độ và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.
Kết luận
Thị trường logistics Việt Nam 2026 đang đứng trước cơ hội tăng trưởng lớn, nhưng giai đoạn tiếp theo sẽ không chỉ được quyết định bởi lượng hàng vận chuyển.
Khả năng giảm chi phí, tăng kết nối, số hóa quy trình, phát triển logistics xanh và xây dựng giải pháp theo từng chuỗi cung ứng sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của cả doanh nghiệp logistics lẫn doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Với quy mô thị trường khoảng 45–50 tỷ USD, tăng trưởng hai chữ số và một chiến lược quốc gia kéo dài đến 2035–2050, logistics đang ngày càng trở thành một mắt xích chiến lược trong năng lực cạnh tranh của Việt Nam.
Đối với doanh nghiệp, câu hỏi quan trọng trong giai đoạn tới không còn chỉ là “cước vận chuyển bao nhiêu?”, mà là:
“Giải pháp logistics nào giúp toàn bộ chuỗi cung ứng vận hành hiệu quả hơn?”
KVN LOGISTICS – WE ARE THE SOLUTION