
Đối với doanh nghiệp sản xuất, logistics không đơn thuần là đưa một container từ cảng đi đến cảng đến. Một lô hàng có thể phải trải qua nhiều công đoạn liên tiếp: nhận hàng tại nhà máy, điều xe, đóng container, kiểm tra chứng từ, khai báo hải quan, vận chuyển quốc tế, làm thủ tục tại đầu nhập khẩu và giao đến kho hoặc dây chuyền sản xuất.
Chỉ cần một công đoạn không được phối hợp đúng thời điểm, toàn bộ kế hoạch sản xuất có thể bị ảnh hưởng. Xe đến muộn khiến hàng lỡ giờ đóng container. Chứng từ sai làm chậm thông quan. Booking thay đổi nhưng nhà máy không được cập nhật. Container đến cảng nhưng kho chưa sẵn sàng tiếp nhận. Những khoảng trống này chính là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp lựa chọn Door-to-Door Logistics thay vì thuê riêng từng nhà cung cấp cho từng chặng.
Door-to-Door Logistics là giải pháp tổ chức và quản lý hành trình hàng hóa từ điểm lấy hàng ban đầu đến địa điểm giao hàng cuối cùng. Tùy theo yêu cầu và điều kiện thương mại, phạm vi dịch vụ có thể bao gồm vận tải nội địa, hải quan, vận tải quốc tế, kho bãi, bảo hiểm, theo dõi hành trình và giao hàng tận nơi.
Door-to-Door Logistics là gì?
Door-to-Door Logistics có thể hiểu là giải pháp logistics đầu cuối, trong đó một đơn vị logistics chịu trách nhiệm kết nối và điều phối toàn bộ hoặc phần lớn hành trình hàng hóa từ “cửa” của người gửi đến “cửa” của người nhận.
Điểm lấy hàng có thể là:
- Nhà máy sản xuất
- Kho nguyên liệu
- Kho thành phẩm
- Nhà cung cấp
- Khu công nghiệp
- Trung tâm phân phối
- Kho ngoại quan hoặc kho CFS
Điểm giao hàng có thể là:
- Kho của người mua
- Nhà máy tại nước nhập khẩu
- Trung tâm phân phối
- Công trường
- Đại lý bán hàng
- Kho thương mại điện tử
- Địa điểm lắp đặt thiết bị
KVN Logistics hiện định vị Door-to-Door là giải pháp tích hợp, kết nối các công đoạn thu gom hàng, vận tải nội địa, thông quan, vận tải quốc tế, lưu kho và giao hàng cuối cùng trong một kế hoạch vận hành thống nhất.
Điều quan trọng cần lưu ý là Door-to-Door không mặc nhiên đồng nghĩa với việc mọi khoản thuế, phí nhập khẩu đều đã được bao gồm. Phạm vi trách nhiệm còn phụ thuộc vào Incoterms, thỏa thuận báo giá và điều kiện giao hàng như EXW, FCA, FOB, DAP hoặc DDP.
Doanh nghiệp cần yêu cầu đơn vị logistics thể hiện rõ:
- Điểm lấy hàng và điểm giao hàng
- Bên chịu trách nhiệm làm thủ tục xuất khẩu
- Bên thực hiện thông quan nhập khẩu
- Thuế nhập khẩu và VAT có được bao gồm hay không
- Chi phí trucking đầu đi và đầu đến
- Phí nâng hạ, kho bãi và local charges
- Số ngày miễn lưu container
- Các chi phí có thể phát sinh ngoài báo giá
Vì sao doanh nghiệp sản xuất cần giải pháp logistics Door-to-Door?
Doanh nghiệp thương mại có thể vận chuyển từng lô hàng độc lập, nhưng với doanh nghiệp sản xuất, logistics thường gắn trực tiếp với kế hoạch nguyên liệu, năng lực máy móc và tiến độ giao đơn hàng.
Đảm bảo nguyên liệu về đúng kế hoạch sản xuất
Nguyên liệu, linh kiện hoặc thiết bị đến chậm có thể khiến dây chuyền phải giảm công suất hoặc tạm dừng. Với mô hình Door-to-Door, lịch tàu, lịch xe, thông quan và lịch giao vào nhà máy được điều phối trong cùng một kế hoạch.
Doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc xác định:
- Thời điểm hàng rời kho nhà cung cấp
- Ngày dự kiến đến cảng
- Thời gian thông quan
- Lịch kéo container
- Khung giờ tiếp nhận tại nhà máy
- Phương án dự phòng nếu lịch trình thay đổi
Giảm khoảng trống trách nhiệm giữa các nhà cung cấp
Nếu mỗi chặng do một đơn vị riêng phụ trách, doanh nghiệp phải làm việc đồng thời với hãng xe, forwarder, đại lý hải quan, kho bãi, hãng tàu và đại lý tại nước đến.
Khi có vấn đề, việc xác định nguyên nhân và trách nhiệm thường mất nhiều thời gian. Ngược lại, mô hình Door-to-Door tạo ra một đầu mối điều phối xuyên suốt, giúp thông tin được cập nhật tập trung và hạn chế tình trạng các bên đùn đẩy trách nhiệm.
Kiểm soát tổng chi phí logistics
Một mức cước biển thấp chưa chắc tạo ra tổng chi phí tốt nhất. Doanh nghiệp còn phải tính đến:
- Trucking hai đầu
- Phí đóng và rút hàng
- Phí khai báo hải quan
- Phí chứng từ
- Phí nâng hạ tại cảng
- THC, CIC, D/O và handling
- Phí lưu container, lưu bãi
- Chi phí kiểm tra chuyên ngành
- Chi phí bảo hiểm
- Chi phí giao hàng cuối cùng
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài viết về các loại phụ phí logistics thường bị bỏ quên để đánh giá báo giá theo tổng chi phí thay vì chỉ nhìn vào cước vận chuyển chính.
Phù hợp với hàng máy móc và hàng công nghiệp
Máy móc công nghiệp thường có kích thước, trọng lượng, giá trị và yêu cầu xử lý khác với hàng tiêu dùng thông thường.
Một dự án có thể cần đồng thời:
- Container tiêu chuẩn, open top hoặc flat rack
- Xe đầu kéo, xe tải hoặc moóc chuyên dụng
- Cẩu nâng và thiết bị hỗ trợ
- Phương án chằng buộc hàng
- Khảo sát đường vận chuyển
- Giấy phép lưu hành đối với hàng quá khổ
- Điều phối giao hàng theo từng đợt
- Lịch tiếp nhận theo tiến độ lắp đặt
Trong trường hợp hàng vượt kích thước hoặc tải trọng container tiêu chuẩn, doanh nghiệp nên làm việc sớm với đơn vị có kinh nghiệm về vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng và Project Cargo.
Dịch vụ Door-to-Door Logistics bao gồm những công đoạn nào?
Phạm vi chính xác sẽ phụ thuộc vào từng lô hàng, nhưng một giải pháp hoàn chỉnh thường bao gồm tám nhóm công việc.
1. Tiếp nhận và phân tích thông tin lô hàng
Đơn vị logistics cần thu thập đầy đủ:
- Tên hàng và công dụng
- HS code dự kiến
- Số lượng kiện
- Kích thước và trọng lượng
- Tổng thể tích CBM
- Loại bao bì
- Giá trị hàng hóa
- Điểm lấy và điểm giao
- Thời gian yêu cầu
- Điều kiện Incoterms
- Yêu cầu bảo quản hoặc xử lý đặc biệt
Với máy móc và hàng công nghiệp, doanh nghiệp nên cung cấp thêm bản vẽ kỹ thuật, hình ảnh đóng gói, vị trí trọng tâm, điểm nâng hạ và hướng dẫn chằng buộc nếu có.
2. Khảo sát và thiết kế phương án vận chuyển
Sau khi có dữ liệu, forwarder sẽ phân tích phương án phù hợp:
- FCL hay LCL
- Container 20 feet hay 40 feet
- Container khô, open top hay flat rack
- Đường biển, hàng không, đường sắt hay đường bộ
- Tuyến trực tiếp hay trung chuyển
- Đóng hàng tại nhà máy hay kho trung gian
- Giao nguyên container hay rút hàng tại kho
- Có cần lưu kho hoặc chia lô hay không
Doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn cách tính số lượng hàng đóng vào container để chuẩn bị dữ liệu thể tích, tải trọng và phương án đóng hàng chính xác hơn.
3. Đặt chỗ và chuẩn bị thiết bị
Đơn vị logistics tiến hành kiểm tra lịch trình, đặt booking và bố trí container hoặc phương tiện phù hợp.
Các nội dung cần xác nhận gồm:
- ETD và ETA dự kiến
- Closing time
- Cut-off chứng từ
- Cut-off VGM
- Địa điểm lấy container rỗng
- Thời gian miễn lưu container
- Điều kiện đổi hoặc hủy booking
- Kế hoạch dự phòng khi tàu bị delay hoặc roll
4. Trucking và nhận hàng tại nhà máy
Trucking là mắt xích kết nối nhà máy với cảng, sân bay, ga đường sắt hoặc kho trung chuyển.
Tùy hình thức vận chuyển, công việc có thể gồm:
- Điều xe lấy hàng
- Kéo container rỗng về nhà máy
- Kiểm tra tình trạng container
- Phối hợp đóng hàng
- Niêm phong container
- Cân VGM
- Giao container vào cảng
- Lấy container hàng nhập khẩu
- Giao hàng về nhà máy hoặc kho người nhận
KVN Logistics cung cấp dịch vụ vận tải nội địa kết nối cảng, kho và nhà máy trên các tuyến Bắc – Trung – Nam, bao gồm cả hàng container, thiết bị và hàng công trình.
5. Chuẩn bị chứng từ và thông quan xuất khẩu
Bộ chứng từ được kiểm tra trước khi truyền tờ khai nhằm hạn chế sai tên hàng, sai số kiện, sai trọng lượng hoặc không thống nhất thông tin giữa các tài liệu.
Sau khi hồ sơ đáp ứng yêu cầu, đơn vị khai báo thực hiện:
- Khai tờ khai hải quan
- Nộp và xuất trình hồ sơ
- Phối hợp kiểm tra thực tế nếu có
- Xử lý kiểm tra chuyên ngành
- Hoàn thành thông quan
- Phối hợp xác nhận hàng đủ điều kiện xuất khẩu
Doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ thông quan và chứng từ xuất nhập khẩu để rà soát hồ sơ, tư vấn nhập khẩu và khai báo hải quan theo từng loại hàng.
6. Vận tải quốc tế
Phương thức vận chuyển được lựa chọn dựa trên thời gian, chi phí, đặc điểm hàng hóa và yêu cầu giao hàng.
Vận tải đường biển
Vận chuyển đường biển phù hợp với hàng có khối lượng lớn, container nguyên, hàng lẻ, hàng rời và hàng dự án.
Ưu điểm chính:
- Chi phí trên mỗi đơn vị hàng thường phù hợp với lô lớn
- Có nhiều lựa chọn loại container
- Phù hợp với nguyên liệu, máy móc và thành phẩm
- Có thể triển khai FCL, LCL hoặc Project Cargo
Vận tải hàng không
Vận tải hàng không phù hợp với:
- Linh kiện cần thay thế gấp
- Hàng mẫu
- Hàng giá trị cao
- Sản phẩm cần giao theo thời hạn nghiêm ngặt
- Vật tư có nguy cơ làm gián đoạn dây chuyền
Vận tải đường sắt và đa phương thức
Đường sắt có thể được cân nhắc cho hàng công nghiệp, linh kiện và hàng hóa cần lịch trình tương đối ổn định trên các tuyến nội địa hoặc xuyên biên giới.
Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể kết hợp đường biển, đường bộ, đường sắt hoặc hàng không để cân bằng giữa chi phí và thời gian.
7. Thông quan nhập khẩu và xử lý tại điểm đến
Tại nước nhập khẩu, đại lý hoặc customs broker phối hợp thực hiện:
- Nhận thông báo hàng đến
- Kiểm tra chứng từ nhập khẩu
- Khai báo hải quan
- Thanh toán thuế và phí theo phạm vi trách nhiệm
- Nhận lệnh giao hàng
- Bố trí kéo container hoặc nhận hàng
- Kiểm tra chuyên ngành nếu có
- Xử lý hàng tại kho hoặc cảng
Đây là công đoạn cần được chuẩn bị trước khi hàng rời cảng xuất khẩu. Việc chờ đến khi hàng cập cảng mới kiểm tra điều kiện nhập khẩu có thể khiến doanh nghiệp phát sinh lưu bãi, lưu container hoặc chậm kế hoạch sản xuất.
8. Giao hàng cuối cùng và hoàn tất hồ sơ
Sau khi hàng được giải phóng, đơn vị logistics điều phối giao đến địa điểm cuối cùng.
Quá trình này có thể bao gồm:
- Đặt lịch giao với nhà máy
- Kiểm tra hạn chế giờ xe
- Điều phối thiết bị nâng hạ
- Rút hàng hoặc giao nguyên container
- Thu hồi container rỗng
- Xác nhận POD
- Báo cáo tình trạng hàng hóa
- Đối chiếu chi phí
- Lưu hồ sơ vận chuyển
Quy trình Door-to-Door Logistics cho doanh nghiệp sản xuất
Một quy trình tiêu chuẩn có thể được triển khai theo tám bước sau:
Bước 1: Xác định yêu cầu giao hàng
Doanh nghiệp cung cấp thông tin về hàng hóa, điểm lấy, điểm giao, Incoterms, thời gian dự kiến và các yêu cầu đặc biệt.
Bước 2: Kiểm tra tính khả thi
Forwarder đánh giá phương thức vận chuyển, tuyến đường, loại thiết bị, điều kiện xuất nhập khẩu và khả năng đáp ứng thời gian giao hàng.
Bước 3: Xây dựng báo giá tổng thể
Báo giá cần thể hiện rõ chi phí tại đầu đi, cước vận chuyển chính, chi phí tại đầu đến, phạm vi hải quan, trucking, kho bãi và các khoản chưa bao gồm.
Bước 4: Chuẩn bị booking và chứng từ
Booking, lịch đóng hàng và bộ chứng từ được chuẩn bị song song để hạn chế tình trạng hàng đã sẵn sàng nhưng chưa đủ điều kiện xuất khẩu.
Bước 5: Nhận hàng và thông quan xuất khẩu
Xe hoặc container được điều đến nhà máy, hàng được đóng, niêm phong, khai báo và đưa vào cảng hoặc ga vận chuyển.
Bước 6: Theo dõi vận tải quốc tế
Doanh nghiệp được cập nhật ETD, ETA, lịch trung chuyển, thay đổi hành trình và các rủi ro có thể ảnh hưởng đến thời gian giao hàng.
Bước 7: Thông quan và giao hàng tại đầu đến
Hồ sơ nhập khẩu được hoàn thiện, hàng được giải phóng và giao đến kho, nhà máy hoặc công trường.
Bước 8: Xác nhận giao hàng và đánh giá
Sau khi hoàn tất, các bên đối chiếu POD, thời gian vận chuyển, chi phí phát sinh và chất lượng dịch vụ để tối ưu cho những lô hàng tiếp theo.
Bộ chứng từ Door-to-Door Logistics thường cần
Không phải lô hàng nào cũng cần toàn bộ tài liệu dưới đây. Bộ chứng từ phụ thuộc vào loại hàng, thị trường và quy định của nước xuất nhập khẩu.
| Nhóm chứng từ | Tài liệu thường gặp | Mục đích |
|---|---|---|
| Chứng từ thương mại | Sales Contract, Purchase Order, Commercial Invoice | Xác định giao dịch, giá trị và điều kiện mua bán |
| Chứng từ đóng gói | Packing List, bản kê kiện hàng | Thể hiện số kiện, trọng lượng và quy cách đóng gói |
| Chứng từ vận tải | Bill of Lading, Sea Waybill, Air Waybill | Xác nhận việc tiếp nhận và vận chuyển hàng |
| Chứng từ xuất xứ | Certificate of Origin | Chứng minh xuất xứ và xem xét ưu đãi thuế |
| Chứng từ hải quan | Tờ khai, mã HS, giấy phép | Phục vụ khai báo và thông quan |
| Chứng từ kỹ thuật | Catalogue, datasheet, hình ảnh, model | Xác định đặc điểm và công dụng hàng |
| Hàng hóa đặc thù | MSDS, DG Declaration, giấy kiểm dịch | Phục vụ kiểm tra và xử lý chuyên ngành |
| Chứng từ container | VGM, phiếu đóng hàng, số seal | Kiểm soát tải trọng và tình trạng container |
| Bảo hiểm | Insurance Certificate hoặc Policy | Xác nhận phạm vi bảo hiểm hàng hóa |
| Giao nhận | Delivery Order, POD | Xác nhận nhận lệnh và hoàn tất giao hàng |
Doanh nghiệp nên đảm bảo tên hàng, model, số lượng, trọng lượng và thông tin người gửi, người nhận được thể hiện nhất quán giữa Invoice, Packing List, tờ khai và vận đơn.
Vai trò của trucking trong chuỗi Door-to-Door
Trong nhiều lô hàng, trucking chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng quãng đường nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bắt kịp lịch tàu và thời gian giao hàng.
Trucking đầu xuất khẩu
Đơn vị vận tải cần phối hợp chính xác giữa:
- Giờ lấy container
- Thời gian đóng hàng
- Khả năng bốc xếp của nhà máy
- Lịch khai báo hải quan
- Giờ hạ container
- Cut-off của cảng
- Quy định tải trọng đường bộ
Nếu xe đến quá sớm, doanh nghiệp có thể phát sinh thời gian chờ. Nếu đến quá muộn, container có nguy cơ lỡ cut-off.
Trucking đầu nhập khẩu
Tại đầu đến, kế hoạch cần tính đến:
- Thời gian lấy lệnh
- Tiến độ thông quan
- Thời gian miễn lưu container
- Lịch nhận hàng của nhà máy
- Khả năng rút hàng
- Thời gian trả container rỗng
- Hạn chế phương tiện tại địa phương
Với hàng máy móc, đơn vị logistics còn phải phối hợp xe chuyên dụng, cẩu, đội lắp đặt và bộ phận kỹ thuật của nhà máy.
Hải quan và chứng từ: mắt xích quyết định tiến độ
Một giải pháp Door-to-Door hiệu quả không chỉ cần phương tiện vận chuyển mà còn cần năng lực kiểm soát hồ sơ.
Trước khi xuất hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Mã HS dự kiến
- Chính sách quản lý mặt hàng
- Thuế suất nhập khẩu
- Yêu cầu về xuất xứ
- Giấy phép nhập khẩu
- Kiểm tra chất lượng
- Kiểm dịch hoặc an toàn thực phẩm
- Quy định ghi nhãn
- Yêu cầu về hàng nguy hiểm
- Điều kiện đối với máy móc đã qua sử dụng
Việc rà soát trước giúp doanh nghiệp phát hiện sớm những tài liệu còn thiếu, thay vì xử lý khi container đã đến cảng và bắt đầu phát sinh chi phí.
Tình huống hàng công nghiệp: Điều phối 160 container máy móc
Với một dự án gồm hàng chục hoặc hàng trăm container máy móc, bài toán khó không chỉ nằm ở việc đặt đủ chỗ trên tàu.
Đơn vị logistics cần đồng thời quản lý:
- Tiến độ hàng sẵn sàng tại nhà cung cấp
- Kế hoạch phân bổ container
- Số container theo từng đợt
- Booking và lịch tàu
- Bộ chứng từ của từng lô
- Số seal và danh sách container
- Thời điểm thông quan
- Tiến độ cập cảng
- Kế hoạch giao vào nhà máy
- Khả năng tiếp nhận và lắp đặt
- Thời gian trả container rỗng
- Báo cáo tiến độ tổng thể
Trong dự án KVN Logistics khai thác trọn gói 160 container máy móc công nghiệp tuyến Trung Quốc – Việt Nam, giá trị của giải pháp Door-to-Door nằm ở khả năng kết nối nhiều đầu việc thành một kế hoạch thống nhất, thay vì xử lý từng container như một lô hàng độc lập.
Đối với dự án công nghiệp, một số nguyên tắc quan trọng gồm:
Chia dự án thành từng đợt giao hàng
Không nên đưa toàn bộ thiết bị về cùng lúc nếu nhà máy chưa đủ không gian tiếp nhận. Kế hoạch cần bám theo tiến độ xây dựng, lắp đặt và chạy thử.
Quản lý container theo mã thiết bị
Mỗi container nên được gắn với danh mục máy móc, khu vực lắp đặt hoặc giai đoạn dự án để tránh mất thời gian tìm kiếm sau khi hàng đến.
Chuẩn bị lịch tiếp nhận tại nhà máy
Xe, cẩu, nhân sự kỹ thuật và vị trí tập kết phải được xác nhận trước khi container rời cảng.
Theo dõi free time và kế hoạch trả vỏ
Số lượng container lớn có thể tạo ra chi phí lưu container đáng kể nếu doanh nghiệp không đủ khả năng rút hàng đúng tiến độ.
Duy trì báo cáo tập trung
Báo cáo nên thể hiện rõ trạng thái từng container: đã đóng hàng, đã thông quan, đã lên tàu, đang trung chuyển, đã cập cảng, đã giao và đã trả vỏ.
Lợi ích của Door-to-Door Logistics đối với doanh nghiệp sản xuất
Một đầu mối quản lý toàn bộ hành trình
Doanh nghiệp giảm khối lượng trao đổi với nhiều nhà cung cấp và có một đầu mối chịu trách nhiệm cập nhật tiến độ.
Tăng khả năng dự báo thời gian giao hàng
Thông tin về trucking, booking, hải quan và giao hàng được kết nối giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch nguyên liệu và sản xuất sát thực tế hơn.
Minh bạch tổng chi phí
Doanh nghiệp có thể đánh giá chi phí từ điểm lấy hàng đến điểm giao thay vì chỉ nhìn vào cước quốc tế.
Giảm nguy cơ phát sinh lưu kho, lưu bãi
Khi lịch xe, lịch tàu, chứng từ và kế hoạch nhận hàng được điều phối đồng bộ, nguy cơ chậm trễ tại cảng có thể được hạn chế.
Linh hoạt theo quy mô lô hàng
Door-to-Door có thể áp dụng cho:
- Hàng lẻ LCL
- Hàng nguyên container FCL
- Hàng hàng không
- Hàng đường sắt
- Hàng máy móc
- Hàng dự án
- Hàng quá khổ, quá tải
- Hàng cần lưu kho hoặc chia lô
Hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường
Doanh nghiệp không cần tự xây dựng toàn bộ mạng lưới logistics tại từng quốc gia mà có thể sử dụng hệ thống đối tác và đại lý của forwarder để kết nối thị trường mới.
Những chi phí cần làm rõ trong báo giá Door-to-Door
Một báo giá rõ ràng nên tách riêng từng nhóm chi phí.
Chi phí tại đầu xuất khẩu
- Lấy hàng tại nhà máy
- Kéo container
- Phí chờ xe
- Đóng hàng
- Nâng hạ
- Khai báo hải quan
- Chứng từ xuất khẩu
- THC và local charges
- Phí kiểm tra chuyên ngành nếu có
Cước vận chuyển chính
- Ocean freight
- Air freight
- Rail freight
- Phụ phí nhiên liệu
- Phụ phí mùa cao điểm
- Phụ phí hàng đặc biệt
- Phí bảo hiểm nếu có
Chi phí tại đầu nhập khẩu
- D/O
- THC đầu nhập
- Handling
- Khai báo hải quan
- Thuế và VAT
- Kiểm tra chuyên ngành
- Phí cảng hoặc kho
- Trucking đến điểm giao
- Phí giao hàng hẹn giờ
- Phí nâng hạ tại điểm nhận
Các khoản có thể phát sinh
- Demurrage
- Detention
- Storage
- Phí sửa chứng từ
- Phí kiểm hóa
- Phí soi chiếu
- Phí chờ xe
- Phí giao hàng thất bại
- Phí đổi lịch hoặc đổi booking
Báo giá Door-to-Door tốt không nhất thiết là báo giá thấp nhất. Đó phải là báo giá thể hiện rõ phạm vi trách nhiệm, điều kiện áp dụng và các tình huống có thể phát sinh.
Cách lựa chọn đơn vị Door-to-Door Logistics phù hợp
Doanh nghiệp sản xuất nên đánh giá đối tác dựa trên nhiều yếu tố thay vì chỉ so sánh cước.
Khả năng tư vấn theo đặc điểm lô hàng
Đơn vị logistics cần hiểu loại hàng, quy trình sản xuất và yêu cầu giao nhận thực tế của doanh nghiệp.
Năng lực kết nối nhiều phương thức vận tải
Đối tác nên có khả năng so sánh và kết hợp đường biển, hàng không, đường bộ hoặc đường sắt khi cần.
Năng lực hải quan và chứng từ
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với máy móc, hóa chất, nguyên liệu và hàng cần kiểm tra chuyên ngành.
Mạng lưới tại điểm đến
Một forwarder có đại lý phù hợp tại nước nhập khẩu sẽ hỗ trợ tốt hơn trong quá trình thông quan và giao hàng cuối cùng.
Khả năng kiểm soát chi phí
Đối tác cần báo giá minh bạch, giải thích local charges, free time và phạm vi dịch vụ tại cả hai đầu.
Quy trình cập nhật thông tin
Doanh nghiệp nên biết rõ:
- Ai là đầu mối phụ trách
- Tần suất gửi báo cáo
- Cách xử lý khi lịch tàu thay đổi
- Quy trình escalation
- Thời gian phản hồi khi phát sinh sự cố
Kinh nghiệm với hàng công nghiệp
Đối với máy móc hoặc dự án lớn, kinh nghiệm khảo sát, lựa chọn thiết bị, điều phối giao nhận và kiểm soát chứng từ có ý nghĩa quan trọng hơn một mức cước thấp ngắn hạn.
KVN Logistics cung cấp giải pháp Door-to-Door như thế nào?
KVN Logistics triển khai giải pháp logistics tích hợp dựa trên yêu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp và từng lô hàng.
Phạm vi dịch vụ có thể kết nối:
- Nhận hàng tại nhà máy
- Vận tải nội địa
- Đóng và giao container
- Khai báo hải quan
- Chuẩn bị chứng từ xuất nhập khẩu
- Vận tải đường biển
- Vận tải hàng không
- Vận tải đường sắt
- Kho bãi và phân phối
- Theo dõi hành trình
- Giao hàng cuối cùng
Đối với doanh nghiệp cần lưu hàng, chia lô, quản lý tồn kho hoặc thực hiện dịch vụ gia tăng, KVN Logistics cung cấp thêm giải pháp kho bãi và chuỗi cung ứng, kết nối hoạt động lưu trữ với vận tải và phân phối.
Thay vì chỉ cung cấp một chặng vận chuyển riêng lẻ, KVN Logistics hướng đến việc xây dựng phương án tổng thể theo đặc điểm hàng hóa, tiến độ sản xuất, thị trường và ngân sách của doanh nghiệp.
KVN Logistics – We are the Solution.
Hotline: (+84) 28 7101 3998
Email: info@kvnlogistics.vn
Thông tin liên hệ và hệ thống văn phòng hiện được công bố trên website chính thức của KVN Logistics.
Câu hỏi thường gặp về Door-to-Door Logistics
Door-to-Door Logistics là gì?
Door-to-Door Logistics là giải pháp tổ chức vận chuyển hàng hóa từ địa điểm lấy hàng của người gửi đến địa điểm giao hàng của người nhận. Dịch vụ có thể bao gồm trucking, hải quan, vận tải quốc tế, kho bãi và giao hàng cuối cùng.
Door-to-Door có bao gồm khai báo hải quan không?
Có thể bao gồm, nhưng doanh nghiệp cần kiểm tra phạm vi trong báo giá. Một số báo giá chỉ bao gồm vận tải, trong khi một số giải pháp trọn gói bao gồm cả khai báo xuất khẩu và nhập khẩu.
Dịch vụ Door-to-Door có bao gồm thuế nhập khẩu không?
Không mặc nhiên bao gồm. Thuế nhập khẩu, VAT và các khoản phải nộp tại nước đến phụ thuộc vào Incoterms và điều kiện báo giá. Với DDP, người bán thường chịu phạm vi trách nhiệm lớn hơn so với DAP.
Door-to-Door phù hợp với những loại hàng nào?
Dịch vụ phù hợp với hàng nguyên liệu, thành phẩm, linh kiện, máy móc, thiết bị, hàng lẻ, hàng container, hàng hàng không và hàng dự án. Phương án cần được thiết kế theo đặc điểm cụ thể của từng lô hàng.
Chi phí Door-to-Door được tính như thế nào?
Chi phí thường gồm trucking, phí hải quan, local charges, cước vận chuyển quốc tế, phí tại điểm đến, giao hàng cuối cùng và các dịch vụ bổ sung như kho bãi, bảo hiểm hoặc nâng hạ.
Thời gian Door-to-Door có giống thời gian vận chuyển trên biển không?
Không. Transit time trên biển chỉ tính thời gian từ cảng đi đến cảng đến. Thời gian Door-to-Door còn bao gồm lấy hàng, đóng hàng, thông quan, chờ lịch tàu, xử lý tại cảng đến và giao hàng nội địa.
Doanh nghiệp cần cung cấp gì để nhận báo giá?
Thông tin tối thiểu gồm tên hàng, số lượng, kích thước, trọng lượng, điểm lấy, điểm giao, thời gian yêu cầu, điều kiện Incoterms và phương thức vận chuyển dự kiến. Với máy móc, nên gửi thêm hình ảnh, catalogue và bản vẽ kỹ thuật.


