Vận chuyển nông sản xuất khẩu cuối năm 2026: Cà phê, điều tăng nhịp – Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

Cập nhật vận chuyển nông sản đầu tháng 10/2026: xuất khẩu cà phê, điều, cước biển, container, trucking, booking và lưu ý logistics cho doanh nghiệp.

Bước vào đầu tháng 10/2026, hoạt động xuất khẩu nhiều nhóm nông sản chủ lực của Việt Nam đang bước vào giai đoạn đáng chú ý. Cà phê duy trì sản lượng xuất khẩu cao trước khi bước sang niên vụ mới, trong khi điều tiếp tục có lượng hàng lớn đi các thị trường quốc tế.

Ở chiều ngược lại, thị trường logistics container vẫn tồn tại nhiều biến số: cước vận tải biển ở mức cao, tình trạng tắc nghẽn tại một số cảng châu Á, blank sailing và điều chỉnh lịch tàu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch giao hàng.

Với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, bài toán cuối năm vì vậy không chỉ là tìm được mức cước phù hợp mà còn phải kiểm soát đồng thời:

Nguồn hàng → đóng hàng → trucking → container → chứng từ → cut-off → cảng → lịch tàu → giao hàng quốc tế.

Đây cũng là giai đoạn doanh nghiệp nên chủ động xây dựng kế hoạch logistics thay vì chờ đến khi hàng sẵn sàng mới bắt đầu tìm booking.

Xuất khẩu cà phê: lượng tăng nhưng áp lực giá ngày càng rõ

Theo số liệu được công bố đầu tháng 10, trong tháng 9/2026 Việt Nam xuất khẩu khoảng 114.200 tấn cà phê, trị giá khoảng 511,8 triệu USD.

Lũy kế 9 tháng đầu năm, xuất khẩu cà phê đạt khoảng 1,4 triệu tấn, trị giá 6,54 tỷ USD. Khối lượng tăng khoảng 15,4% so với cùng kỳ năm trước nhưng giá trị xuất khẩu giảm khoảng 7,3%.

Nguyên nhân quan trọng là giá xuất khẩu bình quân giảm mạnh, xuống khoảng 4.537 USD/tấn, thấp hơn gần 20% so với cùng kỳ năm 2025.

Đức, Italy và Nhật Bản hiện nằm trong nhóm thị trường lớn nhất của cà phê Việt Nam. Trong đó, riêng Đức chiếm khoảng 13% tổng kim ngạch xuất khẩu.

Một nguồn số liệu khác từ Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam cũng cho thấy khối lượng xuất khẩu tháng 9 tăng mạnh so với cùng kỳ và tổng lượng xuất khẩu 9 tháng đã tiến gần 1,5 triệu tấn. Dù có khác biệt nhỏ về thời điểm và phương pháp thống kê, xu hướng chung rất rõ:

Khối lượng cà phê cần vận chuyển đang cao hơn năm trước trong khi biên giá trị trên mỗi tấn hàng chịu áp lực.

Điều này khiến chi phí logistics trở thành yếu tố ngày càng quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu.

Nếu freight, trucking, lưu container hoặc các phụ phí tăng thêm chỉ vài phần trăm, tác động lên biên lợi nhuận có thể lớn hơn đáng kể so với giai đoạn giá cà phê ở mức cao.

Sắp bước vào niên vụ cà phê 2026–2027: áp lực logistics có thể tăng từ cuối tháng 10

Một yếu tố cần đặc biệt lưu ý là Việt Nam đang tiến gần niên vụ cà phê 2026–2027, bắt đầu từ khoảng tháng 11.

Nguồn cung cà phê mới từ Tây Nguyên được kỳ vọng bắt đầu tăng lên trong những tháng cuối năm.

Khi đó luồng hàng có thể đồng thời tăng trên nhiều mắt xích:

Vùng nguyên liệu Tây Nguyên
↓
Kho / nhà máy chế biến
↓
Đóng bao – pallet – container
↓
Trucking về cảng
↓
Cát Lái / Cái Mép và các điểm xuất hàng
↓
Sea Freight
↓
Châu Âu – Mỹ – Đông Bắc Á và các thị trường khác

Với những doanh nghiệp có sản lượng xuất khẩu lớn, việc chuẩn bị capacity vận tải từ sớm sẽ quan trọng hơn việc chờ tới thời điểm hàng hoàn thiện mới tìm xe và booking.

Điều Việt Nam tiếp tục tạo lượng hàng xuất khẩu rất lớn

Điều cũng là một nhóm hàng đáng chú ý trong giai đoạn hiện nay.

Theo dữ liệu thương mại được tổng hợp đến hết tháng 9, kim ngạch điều Việt Nam trong tháng 9 đạt khoảng 500,8 triệu USD, với lượng hàng có thể quy đổi theo trọng lượng khoảng 68.957 tấn.

Lũy kế 9 tháng năm 2026, giá trị thương mại đạt khoảng 4,16 tỷ USD, với khoảng 585.000 tấn hàng theo nhóm dữ liệu có trọng lượng xác định.

Nếu so sánh riêng nhân điều HS 08013200, kim ngạch 9 tháng tăng hơn 22% và khối lượng tăng gần 14% so với cùng kỳ 2025.

Trước đó, thống kê 8 tháng cũng ghi nhận các thị trường lớn của điều Việt Nam gồm Trung Quốc và Hoa Kỳ, bên cạnh nhiều thị trường đang tăng trưởng như Canada, Israel, Tây Ban Nha và Australia.

Đối với logistics, điều có một đặc điểm đáng chú ý:

Việt Nam không chỉ xuất khẩu nhân điều mà đồng thời nhập lượng lớn điều thô từ Campuchia và châu Phi để chế biến.

Do đó chuỗi cung ứng có thể có hai chiều vận động:

Raw Cashew Nut nhập khẩu → Nhà máy Việt Nam → Chế biến → Cashew Kernel xuất khẩu.

Điều này làm cho kế hoạch container, vận chuyển nội địa, kho và lịch tàu trở thành một phần trực tiếp của kế hoạch sản xuất.

Thách thức lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở nông sản

Trong khi lượng hàng xuất khẩu có dấu hiệu tích cực, môi trường vận tải biển quốc tế vẫn khá căng.

Theo Drewry, ngày 1/10/2026, World Container Index đạt 4.434 USD/40ft, chỉ giảm khoảng 1% so với tuần trước và vẫn ở mặt bằng khá cao.

Đáng chú ý hơn là vận tải nội Á.

Drewry Intra-Asia Container Index ngày 1/10 đạt 1.518 USD/40ft, tăng thêm 2% và lập mức cao kỷ lục trong 6 tuần liên tiếp.

Các nguyên nhân chính bao gồm:

  • ảnh hưởng của bão và thời tiết;
  • ùn tắc tại một số cảng;
  • năng lực khai thác thực tế bị thắt chặt;
  • blank sailing và port omission;
  • chi phí nhiên liệu tăng;
  • điều chỉnh mạng lưới của các hãng tàu.

Drewry ghi nhận thời gian chờ tàu trung bình tại Shanghai có thời điểm lên khoảng 82 giờ, còn Ningbo khoảng 56 giờ trong tuần 39.

Với hàng nông sản xuất khẩu từ Việt Nam, vấn đề này đáng lưu ý ngay cả khi điểm đến cuối cùng không phải Trung Quốc.

Một container có thể đi qua hub trung chuyển hoặc nằm trong một service rotation liên quan nhiều cảng châu Á. Congestion tại một mắt xích có thể tạo hiệu ứng dây chuyền lên ETA và lịch nối chuyến.

Blank sailing đầu tháng 10 cũng cần được theo dõi

Golden Week tại Trung Quốc tiếp tục là một yếu tố tác động đến capacity.

Theo Drewry, trong giai đoạn từ tuần 41, ngày 5–11/10 đến tuần 45, ngày 2–8/11, dự kiến có 39 blank sailings trên tổng số 710 chuyến thuộc các tuyến East–West chính.

Tỷ lệ hủy chuyến tương đương khoảng 5%.

Con số này không đồng nghĩa mọi tuyến từ Việt Nam sẽ thiếu chỗ, nhưng cho thấy doanh nghiệp không nên chỉ nhìn một ETD duy nhất.

Đặc biệt với hàng đã có deadline giao cho buyer, nên chuẩn bị:

Preferred vessel + Alternative vessel + Alternative routing.

Vì sao nông sản cần quản trị logistics khác hàng công nghiệp thông thường?

Nhiều loại nông sản như cà phê, hạt điều, tiêu, quế, hồi hay các loại hạt đã qua chế biến có thể vận chuyển bằng container khô.

Tuy nhiên, “dry container” không có nghĩa là có thể xử lý giống mọi loại hàng khô khác.

Một số yếu tố đặc thù cần kiểm soát gồm:

1. Độ ẩm

Cà phê, điều và nhiều loại nông sản có khả năng hút ẩm.

Sự thay đổi nhiệt độ trong hành trình có thể tạo condensation – hiện tượng thường được gọi là “container rain”.

Hậu quả có thể gồm:

  • bao bì bị ẩm;
  • carton suy giảm độ cứng;
  • nấm mốc;
  • thay đổi chất lượng hàng;
  • buyer khiếu nại.

Doanh nghiệp cần kiểm tra tình trạng container trước khi stuffing và có phương án kiểm soát độ ẩm phù hợp với từng commodity.

2. Mùi

Nông sản có thể hấp thụ mùi từ container.

Container từng vận chuyển hóa chất, nguyên liệu có mùi hoặc hàng gây nhiễm mùi mạnh có thể không phù hợp.

Vì vậy bước kiểm tra empty container trước khi đóng hàng rất quan trọng.

3. Lịch tàu và transit time

Đối với nông sản, một booking rẻ hơn chưa chắc tạo tổng chi phí thấp hơn.

Routing có quá nhiều transshipment hoặc schedule reliability thấp có thể tăng:

  • thời gian hàng nằm trong container;
  • nguy cơ phát sinh độ ẩm;
  • khả năng giao trễ;
  • chi phí lưu kho;
  • rủi ro claim.

Khi lựa chọn Sea Freight, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời:

Freight + Routing + Transit Time + Schedule Reliability.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm hướng dẫn Sea Freight từ Việt Nam đi châu Á để hiểu rõ hơn cách routing và transit time ảnh hưởng đến shipment.

4. Trucking phải được nối trực tiếp với cut-off tàu

Một container cà phê ở Tây Nguyên hoặc container điều tại nhà máy không tự động trở thành một shipment chỉ vì đã hoàn tất đóng hàng.

Chuỗi thực tế còn gồm:

Empty pickup → Factory → Stuffing → Seal → Customs → VGM → Trucking → CY → On-board.

Nếu kế hoạch xe không khớp với CY Cut-off, container hoàn toàn có thể lỡ chuyến dù hàng đã sẵn sàng.

KVN Logistics đã phân tích chi tiết luồng này trong bài Vận tải container nội địa: Quy trình cảng – nhà máy – kho.

5. Chứng từ xuất khẩu cần được kiểm soát song song với vận hành

Nông sản xuất khẩu thường có nhiều lớp chứng từ hơn một shipment công nghiệp đơn giản.

Tùy commodity và thị trường, bộ hồ sơ có thể liên quan tới:

  • Commercial Invoice;
  • Packing List;
  • Shipping Instruction;
  • Bill of Lading;
  • khai báo hải quan;
  • Certificate of Origin;
  • chứng thư kiểm dịch hoặc kiểm tra chuyên ngành nếu áp dụng;
  • fumigation certificate;
  • phytosanitary certificate;
  • chứng nhận chất lượng hoặc các chứng nhận theo yêu cầu buyer.

Điểm quan trọng là:

Không nên đợi container tới cảng mới xử lý chứng từ.

Documentation timeline cần được xây dựng song song với trucking và booking timeline.

Booking nông sản cuối năm 2026: doanh nghiệp nên chuẩn bị từ đâu?

Trong bối cảnh lượng hàng xuất khẩu cao nhưng thị trường vận tải vẫn biến động, một shipment có thể được lập kế hoạch theo 7 bước.

Bước 1 – Xác định Cargo Ready Date

Không sử dụng ngày “ước tính hàng xong”.

Cần xác định rõ thời điểm:

hàng có thể thực sự bắt đầu đóng container.

Bước 2 – Xác định thị trường và deadline

Cần có:

POL → POD → Final Destination → Required Delivery Date.

Sau đó mới tính ngược lại transit time và ETD phù hợp.

Bước 3 – Chọn container

Với cà phê và điều, doanh nghiệp cần xem xét:

  • loại bao;
  • pallet hay floor-loaded;
  • trọng lượng;
  • CBM;
  • giới hạn tải trọng;
  • điều kiện container;
  • phương án chống ẩm.

Không nên đơn giản mặc định 20DC hay 40HC chỉ dựa trên giá cước.

Bước 4 – Kiểm tra lịch tàu và routing

So sánh tối thiểu:

  • direct hay transshipment;
  • transit time;
  • cut-off;
  • frequency;
  • alternative sailing;
  • schedule reliability.

Bước 5 – Khóa kế hoạch trucking

Lịch xe phải được lập ngược từ CY Cut-off.

Ví dụ:

CY Cut-off
← Customs
← VGM
← Stuffing
← Empty pickup
← Cargo Ready

Không nên làm ngược theo cách “khi nào hàng xong thì gọi xe”.

Bước 6 – Chuẩn bị chứng từ

SI, invoice, packing list, C/O và hồ sơ liên quan cần được kiểm tra trước các cut-off tương ứng.

Doanh nghiệp có thể xem thêm Quy trình booking tàu biển: Cut-Off, SI, VGM, CY/CFS để xây dựng timeline đầy đủ cho shipment.

Bước 7 – Chuẩn bị phương án dự phòng

Với mùa cao điểm:

Plan A không đủ.

Doanh nghiệp nên có:

  • vessel thứ hai;
  • routing thứ hai;
  • kế hoạch xe dự phòng;
  • lịch tàu kế tiếp;
  • phương án xử lý nếu container bị roll.

FCL hay LCL cho nông sản?

Với các shipment thương mại có khối lượng lớn như cà phê hoặc điều, FCL thường có nhiều lợi thế về kiểm soát container, stuffing và hạn chế việc hàng phải xử lý qua nhiều điểm.

Tuy nhiên, với mẫu hàng, đơn hàng thử nghiệm hoặc shipment nhỏ, LCL vẫn có thể phù hợp.

Khi sử dụng LCL cho nông sản, cần kiểm tra đặc biệt khả năng hàng bị:

  • nhiễm mùi;
  • ảnh hưởng độ ẩm;
  • đóng chung với commodity không phù hợp.

Không phải mọi loại hàng đều thích hợp để consolidation chung.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm Master Consolidation – Direct Consol và Co-load để hiểu cách hàng LCL được tập kết và xử lý tại CFS.

KVN Logistics có thể tạo lợi thế gì trong chuỗi xuất khẩu nông sản?

Đối với nông sản, lợi thế logistics không đến từ một dịch vụ đơn lẻ.

Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng kết nối:

**Inland Trucking

  • Customs Documentation
  • Sea Freight
  • Shipment Control**

KVN Logistics tập trung vào ba năng lực cốt lõi gồm:

Sea Freight

Đánh giá lịch tàu, routing, FCL/LCL, transit time, cut-off, space và phương án thay thế.

Inland Trucking

Điều phối container giữa depot – nhà máy – kho – ICD – cảng, đồng bộ lịch xe với cargo ready và CY Cut-off.

Customs Documentation

Hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát hồ sơ xuất nhập khẩu và kết nối documentation timeline với operation timeline.

Thay vì ba nhà cung cấp hoạt động riêng biệt:

Forwarder + Trucking Company + Documentation Team

shipment có thể được quản lý như một chuỗi thống nhất:

Factory → Trucking → Customs → Port → Sea Freight → Destination.

Đó đặc biệt là lợi thế đối với doanh nghiệp cà phê, điều và nông sản có lượng container lớn trong mùa xuất khẩu cao điểm.

Góc nhìn đầu tháng 10/2026: doanh nghiệp nông sản nên hành động thế nào?

Thị trường hiện tại đang xuất hiện một nghịch lý đáng chú ý.

Cà phê: sản lượng xuất khẩu tăng nhưng giá bình quân giảm mạnh.

Điều: sản lượng và giá trị xuất khẩu tiếp tục duy trì ở mức cao.

Logistics: cước vận tải quốc tế chưa thấp, trong khi congestion, blank sailing và điều chỉnh capacity vẫn tồn tại.

Điều này khiến doanh nghiệp cần kiểm soát logistics cost trên mỗi tấn hàng chặt chẽ hơn.

Thay vì hỏi:

“Cước container tuần này bao nhiêu?”

doanh nghiệp nên đặt câu hỏi rộng hơn:

“Phương án nào giúp container đi đúng lịch, hạn chế phát sinh và có tổng logistics cost tốt nhất?”

Trong mùa nông sản cuối năm, một booking tốt không đơn thuần là booking có giá freight thấp.

Một booking tốt phải kết nối được:

Cargo Ready + Trucking + Container + Customs + Cut-off + Vessel + Buyer Deadline.

Đây cũng chính là cách KVN Logistics tiếp cận vận tải cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu: xây dựng một kế hoạch vận hành xuyên suốt thay vì xử lý từng mắt xích riêng lẻ.

FAQ – Vận chuyển nông sản xuất khẩu

Cà phê thường vận chuyển bằng container nào?

Cà phê nhân thường có thể vận chuyển bằng dry container như 20DC hoặc 40DC/40HC tùy trọng lượng, thể tích, cách đóng hàng và yêu cầu của buyer. Container cần được kiểm tra sạch, khô, không mùi và phù hợp trước khi stuffing.

Điều xuất khẩu có thể vận chuyển bằng container khô không?

Có. Nhân điều thường được xuất khẩu bằng dry container. Tuy nhiên cần kiểm soát độ ẩm, tình trạng container, bao bì và routing để hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng trong hành trình.

Có nên dùng LCL cho cà phê hoặc điều?

Có thể đối với shipment nhỏ, nhưng cần đánh giá khả năng nhiễm mùi, độ ẩm và commodity được đóng chung. Shipment thương mại lớn thường có lợi thế hơn khi sử dụng FCL.

Khi nào nên booking tàu cho nông sản?

Không có một thời gian cố định cho mọi tuyến. Trong mùa cao điểm hoặc khi thị trường có congestion/blank sailing, doanh nghiệp nên kiểm tra space từ trước Cargo Ready Date và chuẩn bị ít nhất một phương án sailing thay thế.

Giá cước thấp nhất có phải phương án tốt nhất?

Không nhất thiết.

Doanh nghiệp nên so sánh:

Freight + Local Charges + Transit Time + Routing + Reliability + Risk of Delay.

Một shipment freight thấp nhưng bị roll hoặc giao chậm có thể có tổng chi phí cao hơn.

KVN Logistics hỗ trợ những phần nào trong vận chuyển nông sản?

KVN Logistics tập trung vào Sea Freight, Inland Trucking và Customs Documentation, qua đó có thể kết nối kế hoạch từ nhà máy/kho tới cảng và vận chuyển quốc tế trong cùng một shipment plan.

KVN Logistics – Logistics Solution for Vietnam’s Agricultural Exports

Khi mùa xuất khẩu cà phê, điều và các nhóm nông sản bước vào giai đoạn cao điểm, doanh nghiệp cần nhiều hơn một báo giá vận chuyển.

Doanh nghiệp cần một kế hoạch có thể kiểm soát:

Cargo → Trucking → Documentation → Cut-off → Vessel → Delivery.

KVN Logistics đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc xây dựng phương án vận tải phù hợp với từng commodity, thị trường, lịch sản xuất và yêu cầu giao hàng.

KVN Logistics – We are the Solution.

KVN Logistics

HOTLINE​

028 7101 3998

Recent Posts

Thuê kho khô Ninh Bình giải pháp lưu trữ linh hoạt an toàn

KVN SecureTrack – Giải pháp Bảo hiểm & Theo dõi Hàng hóa Theo Thời gian Thực

KVN ComLogistics – Giải pháp Quản lý & Điều phối Hàng hóa Toàn diện

KVN DryHub – Kho khô tiêu chuẩn 18.000m² cho lưu trữ & phân phối hàng hóa

KVN ImportAssist – Dịch vụ Kiểm tra & Tư vấn Hồ sơ Nhập khẩu

How can we help you?

At KVN Logistics, we provide tailor-made logistics solutions designed to meet your specific business needs. From domestic transportation and international freight to customs clearance and project cargo, our team ensures speed, accuracy, and cost efficiency across your entire supply chain.

 

We are more than a logistics provider — we are your solution partner.

 

Contact us today to get the right solution for your cargo.

Need help?

(+84) 28 7101 3998 

Email

info@kvnlogistics.vn