Trong hoạt động xuất nhập khẩu, việc một container được vận chuyển từ cảng đến nhà máy hoặc ngược lại tưởng chừng chỉ là một chuyến xe đầu kéo. Tuy nhiên, phía sau hành trình đó là quá trình phối hợp giữa hãng tàu, cảng, depot, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đơn vị vận tải và bộ phận chứng từ.
Chỉ cần lấy container rỗng quá sớm, đóng hàng chậm hoặc đưa container vào cảng sau thời hạn cut-off, doanh nghiệp có thể đối mặt với chi phí phát sinh, lỡ lịch tàu và ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng.
Vậy quy trình kéo container xuất khẩu và nhập khẩu gồm những bước nào? Làm sao lập kế hoạch lấy rỗng, đóng hàng, hạ cảng và trả vỏ đúng thời hạn?
Bài viết dưới đây của KVN Logistics sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ từng công đoạn, các chứng từ cần chuẩn bị và những điểm quan trọng để kiểm soát chi phí vận tải container.
1. Quy trình kéo container là gì?
Quy trình kéo container (Container Haulage Process) là chuỗi hoạt động tổ chức vận chuyển và điều phối container giữa cảng biển, depot, ICD, nhà máy, kho hàng hoặc các địa điểm giao nhận được chỉ định.
Hoạt động này thường sử dụng xe đầu kéo kết hợp sơ mi rơ moóc phù hợp để vận chuyển container 20 feet, 40 feet, 40HC hoặc các loại container chuyên dụng.
Trong chuỗi cung ứng quốc tế, kéo container là một mắt xích quan trọng của dịch vụ vận tải nội địa (Inland Trucking).
Doanh nghiệp có thể tìm hiểu thêm về dịch vụ KVN InlandMove – vận tải nội địa Bắc – Trung – Nam để hiểu cách kết nối vận tải đường bộ với cảng biển, nhà máy và hệ thống kho hàng.
Quy trình kéo container xuất khẩu và nhập khẩu khác nhau như thế nào?
| Tiêu chí | Container xuất khẩu | Container nhập khẩu |
|---|---|---|
| Điểm bắt đầu | Depot cấp container rỗng | Cảng/terminal nhận container hàng |
| Hoạt động chính | Lấy rỗng, đóng hàng, hạ cảng | Lấy hàng, vận chuyển, rút hàng |
| Điểm kết thúc | Hạ container hàng tại cảng/địa điểm chỉ định | Trả container rỗng tại depot |
| Mốc quan trọng | Booking, CY cut-off, SI, VGM | ETA, container available, D/O, free time |
| Rủi ro thường gặp | Thiếu rỗng, chậm đóng hàng, lỡ cut-off | Chậm thông quan, lưu bãi, chậm trả vỏ |
| Mục tiêu điều phối | Đảm bảo container đủ điều kiện lên chuyến tàu dự kiến | Giao hàng và hoàn trả thiết bị đúng hạn |
Điểm chung của hai quy trình là phải phối hợp chính xác giữa lịch xe, lịch cảng, chứng từ và thời gian làm việc của nhà máy.
2. Thông tin cần chuẩn bị trước khi điều xe kéo container
Một kế hoạch kéo container hiệu quả bắt đầu từ việc chuẩn hóa thông tin lô hàng.
Trước khi yêu cầu đơn vị vận tải bố trí phương tiện, doanh nghiệp cần xác định:
- Loại hình vận chuyển: xuất khẩu hay nhập khẩu.
- Tên hàng hóa và các đặc tính cần lưu ý.
- Loại container: 20DC, 40DC, 40HC, Reefer, Open Top hoặc Flat Rack.
- Số lượng container và trọng lượng hàng hóa.
- Địa chỉ nhà máy, kho hoặc khu công nghiệp.
- Cảng, terminal, ICD hoặc depot lấy/trả container.
- Ngày hàng sẵn sàng đóng hoặc thời điểm có thể nhận hàng.
- Thời gian dự kiến đóng/rút hàng tại nhà máy.
- Booking Confirmation hoặc Delivery Order (D/O) nếu đã có.
- Các mốc cut-off hoặc thời hạn free time.
- Yêu cầu đặc biệt về phương tiện, nâng hạ, giờ giao nhận hoặc chứng từ.
Ngoài ra, cần kiểm tra điều kiện ra vào nhà máy, tải trọng tuyến đường, yêu cầu an toàn và khả năng tiếp nhận xe container tại địa điểm giao nhận.
Ví dụ, một nhà máy có thể chỉ tiếp nhận xe vào giờ hành chính hoặc cần đăng ký biển số phương tiện trước khi xe đến. Nếu không xác nhận từ đầu, xe đầu kéo có thể phải chờ ngoài cổng và phát sinh chi phí.
Lưu ý: Không nên xác nhận lịch xe chỉ dựa vào ETD (ngày tàu dự kiến khởi hành) hoặc ETA (ngày tàu dự kiến đến). Lịch điều phối phải dựa trên thời điểm container thực tế được phép lấy/giao và các mốc vận hành liên quan.
3. Quy trình kéo container xuất khẩu: Từ lấy rỗng đến hạ cảng
Đối với hàng xuất khẩu nguyên container (FCL), quy trình thường được triển khai qua 8 bước chính.
Bước 1: Nhận Booking Confirmation và kiểm tra lịch tàu
Sau khi booking được xác nhận, doanh nghiệp hoặc đơn vị logistics cần kiểm tra các thông tin quan trọng:
- Booking Number.
- Vessel/Voyage – Tên tàu và chuyến.
- Port of Loading (POL) và Port of Discharge (POD).
- Loại và số lượng container.
- Địa điểm và điều kiện cấp rỗng.
- CY cut-off.
- SI cut-off.
- VGM cut-off.
- ETD dự kiến.
Đây là cơ sở để xây dựng lịch lấy container, đóng hàng tại nhà máy và đưa hàng vào cảng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm quy trình booking tàu biển và các mốc cut-off quan trọng để tránh nhầm lẫn giữa ETD, CY cut-off, SI và VGM.
Bước 2: Xác nhận depot và điều phối lấy container rỗng
Sau khi xác định thời điểm nhà máy có thể đóng hàng, đơn vị vận tải tiến hành lên kế hoạch lấy container rỗng tại địa điểm được hãng tàu hoặc đơn vị quản lý thiết bị chỉ định.
Các công việc cần thực hiện bao gồm:
- Kiểm tra hướng dẫn cấp rỗng và hiệu lực lệnh.
- Xác nhận địa điểm depot.
- Kiểm tra khả năng cấp đúng loại container.
- Đăng ký phương tiện và tài xế theo yêu cầu.
- Bố trí xe đầu kéo, sơ mi rơ moóc phù hợp.
- Dự kiến thời gian di chuyển đến nhà máy.
Một lỗi thường gặp là mặc định tất cả depot đều có sẵn loại container đã booking.
Thực tế, nguồn container rỗng có thể thay đổi theo từng thời điểm. Vì vậy, việc xác nhận tình trạng cấp rỗng trước khi điều xe giúp hạn chế chuyến xe không hiệu quả.
Bước 3: Kiểm tra tình trạng container trước khi nhận
Trước khi đưa container về nhà máy, tài xế hoặc bộ phận được giao trách nhiệm cần kiểm tra tình trạng bên ngoài và bên trong container theo phạm vi có thể tiếp cận.
Những nội dung quan trọng gồm:
- Số container và chủng loại có đúng yêu cầu.
- Vách, sàn, nóc và cửa container.
- Gioăng cửa, khả năng đóng kín.
- Dấu hiệu thủng, rò nước hoặc biến dạng.
- Tình trạng vệ sinh, độ ẩm và mùi bất thường.
- Các hư hỏng có thể ảnh hưởng tới hàng hóa.
- Tình trạng ghi nhận trên phiếu giao nhận thiết bị (EIR) hoặc chứng từ tương đương.
Đặc biệt với hàng thực phẩm, bao bì, nguyên liệu mỹ phẩm hoặc các nhóm hàng nhạy cảm, việc kiểm tra độ sạch và tính phù hợp của container cần được thực hiện cẩn thận.
Nếu phát hiện container không đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp nên thông báo ngay cho đơn vị cấp thiết bị để xử lý theo quy trình, tránh đưa container không phù hợp vào đóng hàng.
Bước 4: Kéo container rỗng về nhà máy và chuẩn bị đóng hàng
Sau khi nhận container rỗng, xe đầu kéo di chuyển đến nhà máy hoặc kho đóng hàng.
Bộ phận điều phối cần cập nhật:
- Giờ xe rời depot.
- Thời gian dự kiến đến nhà máy.
- Số container.
- Tình trạng giao nhận.
- Khả năng sẵn sàng đóng hàng của nhà máy.
Tại điểm đóng hàng, cần bảo đảm khu vực đỗ xe an toàn, thiết bị nâng hạ phù hợp và nhân sự vận hành đã sẵn sàng.
Khi đóng hàng, doanh nghiệp phải chú ý đến tải trọng, phân bổ trọng lượng, chằng buộc và các yêu cầu vận chuyển đặc thù.
Việc bố trí hàng không phù hợp có thể gây mất cân bằng tải trọng, hư hỏng hàng hóa hoặc phát sinh rủi ro trong quá trình di chuyển.
Bước 5: Hoàn tất đóng hàng, niêm phong và xác nhận VGM
Sau khi đóng hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra lại số kiện, trọng lượng, tình trạng hàng hóa và thực hiện niêm phong container.
Các thông tin cần ghi nhận bao gồm:
- Container Number.
- Seal Number.
- Số kiện thực tế.
- Gross Weight.
- Thời gian hoàn tất đóng hàng.
- Hình ảnh container trước và sau khi đóng, nếu cần.
Đối với container hàng xuất khẩu vận chuyển bằng đường biển thuộc phạm vi áp dụng SOLAS, phải có VGM – Verified Gross Mass, tức khối lượng toàn bộ container đã đóng hàng được xác minh.
VGM bao gồm khối lượng hàng, bao bì, vật liệu chèn/chằng buộc và trọng lượng vỏ container.
Theo quy định SOLAS, shipper có trách nhiệm cung cấp VGM hợp lệ. Container không đáp ứng yêu cầu về VGM sẽ không đủ điều kiện xếp lên tàu.
Do đó, bộ phận điều phối cần phối hợp với nhà máy, đơn vị cân, bộ phận chứng từ và hãng tàu để bảo đảm hoàn thành đúng thời hạn.
Bước 6: Phối hợp thủ tục hải quan và chuẩn bị hạ cảng
Song song với việc đóng hàng, bộ phận chứng từ cần triển khai các thủ tục hải quan xuất khẩu tương ứng với từng lô hàng.
Những chứng từ thường được sử dụng gồm:
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Hợp đồng thương mại và chứng từ liên quan khi cần.
- Tờ khai hải quan.
- Booking Confirmation.
- Thông tin container và seal.
- Chứng từ kiểm tra chuyên ngành nếu áp dụng.
Tùy loại hình xuất khẩu, loại hàng và yêu cầu quản lý, hồ sơ và trình tự xử lý có thể khác nhau.
Việc phối hợp sớm giữa bộ phận chứng từ và vận tải giúp hạn chế tình trạng xe đã đến cảng nhưng container chưa đáp ứng điều kiện tiếp nhận.
KVN Logistics hiện triển khai KVN CustomsCare – dịch vụ thông quan và chứng từ xuất nhập khẩu, kết nối hoạt động khai báo hải quan với kế hoạch vận chuyển nội địa và quốc tế.
Bước 7: Kéo container hàng ra cảng trước CY cut-off
Sau khi hoàn tất đóng hàng và các yêu cầu liên quan, xe đầu kéo vận chuyển container đến terminal hoặc địa điểm hạ hàng được chỉ định.
CY cut-off là mốc hạn cuối container FCL phải được giao vào bãi theo yêu cầu của hãng tàu hoặc đơn vị khai thác.
Điều phối cần tính toán đủ thời gian cho:
- Di chuyển từ nhà máy đến cảng.
- Tình trạng giao thông.
- Đăng ký và xử lý thủ tục tại cổng.
- Hoạt động cân nếu áp dụng.
- Các yêu cầu hải quan còn phải hoàn tất.
- Thời gian chờ tại terminal.
- Dự phòng phát sinh.
Nếu xe đến sau cut-off, container có thể không được tiếp nhận cho chuyến dự kiến hoặc cần xin xử lý ngoại lệ.
Không nên mặc định rằng tàu chưa rời cảng thì container vẫn có thể được hạ.
Bước 8: Xác nhận gate-in và hoàn tất bàn giao
Khi container được tiếp nhận tại terminal, bộ phận điều phối cần xác nhận trạng thái gate-in và lưu các chứng từ giao nhận liên quan.
Thông tin bàn giao nên được cập nhật cho khách hàng và bộ phận chứng từ, bao gồm thời điểm hạ container, số container, seal và trạng thái tiếp nhận.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
Container đã gate-in không đồng nghĩa với container đã được xếp lên tàu.
Trạng thái loaded on board cần được xác nhận sau đó theo hệ thống hoặc chứng từ của hãng tàu.
4. Quy trình kéo container nhập khẩu: Từ nhận hàng đến trả vỏ
Với hàng nhập khẩu, kế hoạch vận chuyển thường bắt đầu trước thời điểm tàu cập cảng.
Một quy trình phổ biến gồm 6 bước.
Bước 1: Theo dõi ETA và trạng thái container
Doanh nghiệp cần cập nhật lịch tàu, cảng đích, terminal, thông báo hàng đến và tình trạng container có thể nhận.
ETA chỉ là thời gian tàu dự kiến đến, không phải thời điểm container chắc chắn đã sẵn sàng để kéo ra khỏi cảng.
Bước 2: Hoàn tất điều kiện nhận hàng và thủ tục hải quan
Bộ phận chứng từ cần phối hợp hoàn tất những yêu cầu như Delivery Order, nghĩa vụ phí liên quan, khai báo và thủ tục hải quan, cũng như các điều kiện nhận hàng tại cảng.
Xe chỉ nên được điều động theo kế hoạch đã xác nhận khả năng lấy container thực tế.
Bước 3: Điều phối xe nhận container tại cảng
Đơn vị vận tải tiến hành đăng ký phương tiện, bố trí tài xế và thực hiện các thủ tục nhận container hàng.
Cần kiểm tra số container, tình trạng niêm phong, chứng từ giao nhận và các thông tin bất thường theo phạm vi trách nhiệm tại điểm bàn giao.
Bước 4: Vận chuyển container về nhà máy hoặc kho
Container được vận chuyển từ cảng đến địa điểm nhận hàng.
Tại nhà máy, cần bảo đảm khu vực tiếp nhận, nhân sự, xe nâng và lịch rút hàng đã được chuẩn bị trước.
Trường hợp hàng nhập là nguyên liệu phục vụ sản xuất, việc giao trễ có thể ảnh hưởng trực tiếp tới kế hoạch vận hành của doanh nghiệp.
Bước 5: Rút hàng và kiểm tra container
Sau khi mở niêm phong theo quy trình phù hợp, doanh nghiệp tiến hành rút hàng, kiểm đếm và ghi nhận những bất thường nếu có.
Cần kiểm tra tình trạng bên trong container sau khi rút hàng, bảo đảm không còn hàng, vật liệu chèn hoặc rác thải phải xử lý.
Nếu phát hiện hư hỏng hoặc tranh chấp về tình trạng container, các bên cần lập biên bản và lưu hình ảnh, chứng từ liên quan.
Bước 6: Trả container rỗng về đúng depot
Đây là công đoạn quan trọng nhưng dễ bị bỏ sót khi lập kế hoạch.
Sau khi hoàn tất rút hàng, xe đầu kéo phải đưa container rỗng đến depot được chỉ định.
Trước khi trả vỏ, cần xác nhận:
- Đúng địa điểm tiếp nhận rỗng.
- Depot có chấp nhận loại container tương ứng hay không.
- Thời gian hoạt động và điều kiện trả vỏ.
- Tình trạng container.
- Hạn free time còn lại.
Sau khi trả vỏ thành công, cần lưu chứng từ giao nhận để xác nhận thời điểm hoàn trả.
Một shipment nhập khẩu chỉ nên được coi là hoàn tất công đoạn sử dụng container khi nghĩa vụ hoàn trả thiết bị đã được xử lý đầy đủ.
5. Các mốc cut-off quan trọng khi điều phối container
Trong vận tải xuất nhập khẩu, mỗi lô hàng có thể có nhiều thời hạn khác nhau.
| Mốc thời gian | Ý nghĩa | Ảnh hưởng tới kế hoạch xe |
|---|---|---|
| ETD | Thời điểm tàu dự kiến khởi hành | Cơ sở lập lịch tổng thể |
| ETA | Thời điểm tàu dự kiến đến | Cơ sở chuẩn bị nhận hàng nhập |
| CY cut-off | Hạn nhận container FCL vào bãi | Quyết định thời hạn hạ container |
| SI cut-off | Hạn gửi thông tin hướng dẫn lập vận đơn | Cần phối hợp dữ liệu chứng từ |
| VGM cut-off | Hạn cung cấp VGM | Cần hoàn tất thông tin cân và trọng lượng |
| Cargo ready | Thời điểm hàng sẵn sàng đóng/giao | Quyết định lịch điều xe |
| Free time expiry | Thời điểm kết thúc thời hạn miễn phí tương ứng | Ảnh hưởng tới thời điểm lấy hoặc trả container |
Các mốc trên không cố định cho mọi hãng tàu, cảng hoặc tuyến vận chuyển.
Bộ phận điều phối cần sử dụng thông tin cụ thể từ Booking Confirmation, thông báo hãng tàu và đơn vị khai thác thay vì áp dụng một lịch chung cho tất cả shipment.
6. Cách lập kế hoạch kéo container để hạn chế chậm trễ
Lập lịch ngược từ CY cut-off đối với hàng xuất
Thay vì chỉ tính từ ngày hàng sẵn sàng, doanh nghiệp nên bắt đầu từ thời điểm bắt buộc container phải được hạ tại cảng.
Ví dụ giả định:
Một lô hàng có CY cut-off lúc 16:00 ngày 20/11.
| Công việc | Thời điểm kế hoạch |
|---|---|
| Hoàn thành đóng hàng tại nhà máy | 08:00 |
| Hoàn tất niêm phong và các yêu cầu liên quan | 09:00 |
| Xe rời nhà máy | 09:30 |
| Dự kiến đến cảng | 12:00 |
| Dự phòng xử lý tại cảng | 12:00–14:00 |
| Mục tiêu hoàn thành gate-in | Trước 14:00 |
| CY cut-off | 16:00 |
Đây chỉ là ví dụ minh họa về phương pháp lập lịch. Thời gian thực tế phụ thuộc vào khoảng cách, giao thông, quy trình hải quan, terminal và điều kiện vận hành.
Lập lịch theo thời hạn trả vỏ đối với hàng nhập
Với hàng nhập, cần xây dựng kế hoạch cho toàn bộ chuỗi:
Container available → Customs Clearance → Port Pickup → Factory Delivery → Unloading → Empty Return.
Không nên chỉ tập trung vào thời gian giao container đến nhà máy.
Ví dụ, nếu container đã được giao đến kho nhưng nhà máy mất thêm hai ngày để bố trí rút hàng, doanh nghiệp có thể mất phần lớn free time dành cho việc hoàn trả thiết bị.
Một lịch điều phối hiệu quả phải có cả thời điểm bắt đầu rút hàng và thời điểm dự kiến hoàn tất trả vỏ.
7. DEM, DET và chi phí chờ: Những khoản dễ phát sinh
Chi phí kéo container không chỉ gồm cước xe từ điểm A đến điểm B.
Trong quá trình vận hành, doanh nghiệp có thể gặp các khoản chi phí sau:
| Khoản phí | Nội dung cần lưu ý |
|---|---|
| Trucking | Chi phí vận chuyển container bằng đường bộ |
| Lift-on/Lift-off | Chi phí nâng hạ container theo điều kiện áp dụng |
| Phí cầu đường | Theo lộ trình và phương tiện |
| Phí chờ xe | Phát sinh khi thời gian chờ vượt điều kiện thỏa thuận |
| Storage | Chi phí lưu bãi/lưu kho tại terminal hoặc địa điểm khai thác |
| Demurrage (DEM) | Thường liên quan đến container nằm tại terminal vượt thời gian miễn phí |
| Detention (DET) | Thường liên quan đến container ở ngoài terminal vượt thời gian miễn phí |
| Phí khác | Phát sinh tùy loại hàng, tuyến, thiết bị và điều kiện dịch vụ |
Cần lưu ý rằng hãng tàu có thể áp dụng chính sách combined DEM/DET hoặc những phương pháp tính free time khác nhau.
Doanh nghiệp không nên mặc định tất cả hãng tàu đều tính phí theo một cách.
Để hiểu kỹ hơn, tham khảo bài các loại phụ phí logistics doanh nghiệp thường bỏ quên do KVN Logistics tổng hợp.
5 cách hạn chế chi phí phát sinh khi kéo container
- Kiểm tra free time và điều kiện sử dụng container trước khi xác nhận lịch xe.
- Chuẩn bị chứng từ và xử lý các yêu cầu hải quan sớm.
- Xác nhận khả năng đóng/rút hàng thực tế của nhà máy.
- Theo dõi thường xuyên trạng thái container, cut-off và các thay đổi từ hãng tàu.
- Có phương án dự phòng khi thiếu vỏ, tắc đường, chậm thông quan hoặc depot thay đổi điều kiện tiếp nhận.
Mục tiêu không chỉ là tiết kiệm cước xe, mà còn là tối ưu tổng chi phí vận hành của lô hàng.
8. Checklist điều phối container xuất nhập khẩu
Dưới đây là bảng kiểm tra mà doanh nghiệp có thể áp dụng khi làm việc với đơn vị vận tải.
| Hạng mục | Hàng xuất | Hàng nhập |
|---|---|---|
| Xác nhận booking/D/O | ✓ | ✓ |
| Kiểm tra loại và số container | ✓ | ✓ |
| Xác định cảng, terminal, depot | ✓ | ✓ |
| Xác nhận cargo ready/container available | ✓ | ✓ |
| Bố trí đầu kéo và sơ mi rơ moóc | ✓ | ✓ |
| Kiểm tra tình trạng container | ✓ | ✓ |
| Chuẩn bị kế hoạch đóng/rút hàng | ✓ | ✓ |
| Theo dõi thủ tục hải quan | ✓ | ✓ |
| Kiểm tra cut-off và VGM | ✓ | Theo yêu cầu liên quan |
| Kiểm tra free time | Theo điều kiện booking | ✓ |
| Xác nhận gate-in | ✓ | — |
| Xác nhận trả vỏ rỗng | — | ✓ |
| Lưu EIR và chứng từ bàn giao | ✓ | ✓ |
| Kiểm tra chi phí phát sinh | ✓ | ✓ |
Bảng checklist có thể được điều chỉnh theo từng loại container, điều kiện vận chuyển và quy trình của doanh nghiệp.
9. Những tình huống thường gặp khi kéo container và cách xử lý
Container rỗng không có sẵn tại depot
Bộ phận điều phối cần kiểm tra khả năng cấp rỗng tại địa điểm thay thế theo hướng dẫn của hãng tàu hoặc đơn vị quản lý thiết bị.
Không nên tự ý đổi depot nếu chưa có xác nhận hợp lệ.
Nhà máy đóng hàng chậm hơn kế hoạch
Cần cập nhật ngay thời gian hoàn tất dự kiến, kiểm tra lại CY cut-off và đánh giá khả năng điều chỉnh lịch xe.
Nếu có nguy cơ lỡ cut-off, đơn vị logistics cần liên hệ các bên liên quan để xem xét phương án xử lý.
Tàu bị delay hoặc thay đổi lịch
Cần xác nhận xem cut-off có thay đổi hay không, đồng thời cập nhật lịch đóng hàng, lịch xe và các điều kiện sử dụng container.
Tàu delay không đồng nghĩa mọi cut-off tự động được gia hạn.
Container nhập khẩu chưa thể lấy khỏi cảng
Cần làm rõ nguyên nhân: chứng từ, thông quan, tình trạng container, nghĩa vụ phí hay điều kiện khai thác tại cảng.
Sau đó cập nhật lại kế hoạch xe và đánh giá thời hạn free time.
Depot trả vỏ thay đổi hoặc không tiếp nhận container
Cần liên hệ đơn vị quản lý thiết bị để nhận hướng dẫn mới, tránh di chuyển container đến địa điểm không được chấp thuận.
Đồng thời lưu lại các xác nhận liên quan để phục vụ đối chiếu khi có phát sinh chi phí.
10. KVN Logistics hỗ trợ điều phối container xuất nhập khẩu như thế nào?
Tại KVN Logistics, hoạt động vận tải container được tiếp cận như một phần của giải pháp logistics tổng thể, thay vì chỉ là dịch vụ cung cấp xe đầu kéo.
Thông qua KVN InlandMove, KVN Logistics hỗ trợ xây dựng phương án vận tải nội địa kết nối cảng, depot, nhà máy và kho hàng theo nhu cầu thực tế của từng doanh nghiệp.
Phạm vi hỗ trợ có thể bao gồm:
- Tư vấn phương án kéo container xuất nhập khẩu.
- Phối hợp lấy container rỗng và điều phối đóng hàng.
- Vận chuyển container từ nhà máy đến cảng và ngược lại.
- Phối hợp giao nhận, rút hàng và trả vỏ.
- Theo dõi các mốc cut-off và thời gian vận hành.
- Kết nối vận tải đường bộ với dịch vụ Sea Freight.
- Phối hợp khai báo hải quan và chứng từ xuất nhập khẩu.
- Hỗ trợ xử lý phát sinh trong quá trình vận chuyển.
KVN Logistics cũng triển khai các giải pháp vận tải phục vụ nhiều khu vực công nghiệp trọng điểm.
Doanh nghiệp có thể tham khảo:
- Vận tải container Hải Phòng đến các khu công nghiệp miền Bắc.
- Vận tải container từ Cát Lái, Cái Mép đến các khu công nghiệp phía Nam.
Việc phối hợp đồng bộ giữa vận tải đường bộ, vận tải biển và chứng từ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch giao nhận, hạn chế thời gian chờ và kiểm soát chi phí phát sinh.
11. Câu hỏi thường gặp về quy trình kéo container
Quy trình kéo container xuất khẩu gồm những bước nào?
Thông thường gồm nhận booking, xác nhận cấp rỗng, lấy container tại depot, kiểm tra vỏ, vận chuyển về nhà máy, đóng và niêm phong hàng, hoàn tất VGM và các thủ tục liên quan, sau đó hạ container tại cảng trước cut-off.
Lấy container rỗng ở đâu?
Container rỗng thường được lấy tại depot hoặc địa điểm cấp thiết bị được chỉ định theo hướng dẫn của hãng tàu hoặc đơn vị quản lý container.
Khi nào cần hạ container xuất khẩu tại cảng?
Container phải được giao vào bãi theo thời hạn CY cut-off và các yêu cầu liên quan của booking. Không nên căn cứ riêng vào ETD để xác định thời gian hạ cảng.
VGM có bắt buộc đối với container xuất khẩu không?
Đối với container đã đóng hàng vận chuyển bằng đường biển thuộc phạm vi áp dụng SOLAS, VGM là yêu cầu bắt buộc để đủ điều kiện xếp lên tàu, trừ các trường hợp ngoại lệ theo quy định áp dụng.
Trả vỏ container nhập khẩu ở đâu?
Container rỗng phải được trả tại depot hoặc địa điểm được chỉ định và chấp thuận theo hướng dẫn của hãng tàu hoặc bên quản lý thiết bị.
DEM và DET khác nhau thế nào?
DEM thường là phí liên quan đến việc sử dụng container trong terminal vượt thời gian miễn phí. DET thường liên quan đến thời gian giữ container ngoài terminal vượt mức miễn phí. Cách tính thực tế phụ thuộc điều kiện hãng tàu và lô hàng.
Làm thế nào để giảm chi phí kéo container?
Doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin lô hàng đầy đủ, phối hợp lịch đóng/rút hàng với nhà máy, kiểm soát free time, hoàn tất chứng từ sớm và theo dõi cut-off. Đồng thời, cần yêu cầu báo giá rõ phạm vi dịch vụ và các khoản có thể phát sinh.
12. Kết luận: Kéo container hiệu quả bắt đầu từ kế hoạch điều phối
Quy trình kéo container xuất nhập khẩu không chỉ là vận chuyển thiết bị từ depot hoặc cảng đến nhà máy.
Đó là quá trình phối hợp nhiều công đoạn có liên quan trực tiếp đến lịch tàu, chứng từ, thời gian sản xuất, khả năng khai thác cảng và chi phí sử dụng container.
Với hàng xuất khẩu, trọng tâm là lấy đúng container, đóng hàng đúng kế hoạch và hạ cảng trước cut-off.
Với hàng nhập khẩu, điều quan trọng là nhận hàng kịp thời, tổ chức rút hàng hiệu quả và trả vỏ đúng thời hạn.
Một kế hoạch điều phối tốt không chỉ giúp container di chuyển đúng lịch, mà còn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
KVN Logistics đồng hành cùng doanh nghiệp xây dựng giải pháp vận tải container, vận tải biển và chứng từ xuất nhập khẩu phù hợp với từng nhu cầu thực tế.
KVN Logistics – We are the Solution.
Website: https://kvnlogistics.vn
Email: info@kvnlogistics.vn
Hotline: (+84) 28 7101 3998



