Các loại container phổ biến trong vận tải biển: Kích thước, công dụng và cách lựa chọn

Tìm hiểu các loại container phổ biến trong vận tải biển: 20ft, 40ft, 40HC, Reefer, Open Top, Flat Rack, Tank cùng kích thước và cách chọn phù hợp.

Container không chỉ có loại 20 feet và 40 feet. Tùy theo kích thước, trọng lượng, đặc tính bảo quản và phương án xếp dỡ của hàng hóa, doanh nghiệp có thể cần Dry Container, High Cube, Reefer, Open Top, Flat Rack hoặc Tank Container.

Cách chọn nhanh có thể hiểu như sau: hàng khô thông thường dùng Dry Container; hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích ưu tiên 40HC; hàng cần kiểm soát nhiệt độ dùng Reefer; hàng vượt chiều cao hoặc cần cẩu từ trên xuống dùng Open Top; hàng quá rộng, quá cao hoặc máy móc lớn thường phải cân nhắc Flat Rack; còn chất lỏng dạng bulk có thể sử dụng Tank Container.

Việc chọn sai thiết bị có thể dẫn tới lãng phí không gian, không thể đóng hàng, phát sinh đổi booking hoặc phải chuyển sang phương án hàng quá khổ với chi phí khác đáng kể. Vì vậy, lựa chọn container nên được thực hiện ngay từ giai đoạn lập kế hoạch cho lô hàng, đặc biệt đối với vận chuyển đường biển FCL. KVN Logistics hiện triển khai Sea Freight cho FCL, LCL, hàng rời và Project Cargo.

Bảng so sánh nhanh các loại container phổ biến

Thông số dưới đây là kích thước nội thất tham khảo, tổng hợp từ thông số thiết bị do CMA CGM công bố. Kích thước thực tế, tare weight và payload có thể khác giữa từng hãng tàu và từng series container; Maersk cũng lưu ý cần kiểm tra thông số của thiết bị cụ thể trước khi đóng hàng.

Loại container Kích thước nội thất tham khảo Phù hợp nhất với
20ft Dry / 20DC 5,90 × 2,35 × 2,39 m Hàng khô, hàng nặng và tương đối đặc
40ft Dry / 40DC 12,03 × 2,35 × 2,40 m Hàng khô volume lớn
40ft High Cube / 40HC 12,03 × 2,35 × 2,70 m Hàng nhẹ, cồng kềnh, cần thêm chiều cao
20ft Open Top 5,90 × 2,35 × 2,35 m Máy móc, hàng cao, cần cẩu từ phía trên
40ft Open Top 12,03 × 2,35 × 2,35 m Thiết bị dài hoặc quá chiều cao
20ft Reefer 5,46 × 2,29 × 2,27 m Hàng cần kiểm soát nhiệt độ, volume nhỏ hơn
40ft HC Reefer 11,58 × 2,29 × 2,56 m Hàng lạnh, thực phẩm, nguyên liệu nhạy nhiệt
20/40ft Flat Rack Sàn mở, không có vách bên Máy móc, kết cấu, thiết bị OOG
Tank Container Thường theo khung ISO 20ft hoặc thiết bị chuyên dụng Chất lỏng hoặc khí dạng bulk

CMA CGM công bố dung tích danh nghĩa khoảng 33,2 m³ cho 20ft Standard, 67,8 m³ cho 40ft Standard và 76,4 m³ cho 40HC. Đây là dung tích hình học của container; lượng hàng thực tế đóng được còn phụ thuộc quy cách kiện, pallet, khoảng trống, khả năng xếp chồng và tải trọng.

1. Container 20ft Dry – lựa chọn phổ biến cho hàng khô và hàng nặng

Container 20ft Dry, thường gọi là 20DC hoặc 20GP, là một trong những loại container tiêu chuẩn phổ biến nhất trong vận tải biển.

Theo thông số tham khảo của CMA CGM, kích thước trong khoảng 5,90 m dài × 2,35 m rộng × 2,39 m cao, dung tích khoảng 33,2 m³.

20DC phù hợp với hàng đóng carton, bao, pallet, thùng, drum và nhiều loại hàng khô thông thường. Với những lô hàng có mật độ cao, doanh nghiệp thường cân nhắc 20ft thay vì 40ft bởi container dài hơn không đồng nghĩa với việc được phép chở gấp đôi trọng lượng.

Ví dụ điển hình có thể là nguyên liệu công nghiệp đóng bao, hạt nhựa, phụ tùng, kim loại, máy móc nhỏ hoặc những sản phẩm có tỷ lệ kg/CBM cao.

Điểm cần lưu ý là không nên chỉ căn cứ vào dung tích 33 m³ để quyết định đóng hàng. Tổng gross weight, khả năng phân bổ tải trên sàn và giới hạn vận chuyển đường bộ tại đầu đi, đầu đến đều phải được kiểm tra trước khi booking.

Nếu doanh nghiệp cần tính chính xác số kiện hoặc pallet có thể xếp, có thể xem thêm bài Cách tính số lượng hàng đóng vào container chính xác & tối ưu chi phí.

2. Container 40ft Dry – tăng không gian cho lô hàng volume lớn

40ft Dry Container – 40DC có chiều dài trong khoảng 12,03 m, tức gần gấp đôi 20DC, trong khi chiều rộng và chiều cao nội thất tương đương container tiêu chuẩn 20ft. Dung tích tham khảo đạt khoảng 67,8 m³.

40DC phù hợp hơn khi yếu tố giới hạn của lô hàng là thể tích thay vì trọng lượng.

Các nhóm hàng thường cân nhắc 40DC gồm thành phẩm sản xuất, bao bì, đồ gia dụng, hàng pallet, vật tư công nghiệp, một số loại máy móc và hàng xuất khẩu số lượng lớn.

Một hiểu nhầm tương đối phổ biến là container 40ft lớn gấp đôi thì tải trọng hàng cũng sẽ gấp đôi 20ft. Trên thực tế, thông số CMA CGM cho thấy 20ft Standard có maximum payload khoảng 28,25 tấn, trong khi 40ft Standard tùy thiết bị khoảng 26,76–28,78 tấn.

Nói cách khác, 40ft chủ yếu giúp tăng không gian chứ không mặc nhiên tăng giới hạn trọng lượng theo cùng tỷ lệ.

3. Container 40ft High Cube – lựa chọn cho hàng nhẹ nhưng cồng kềnh

40HC có cùng chiều dài và chiều rộng cơ bản với 40DC nhưng cao hơn khoảng 30 cm. Chiều cao nội thất tham khảo khoảng 2,70 m, so với khoảng 2,40 m của 40DC; dung tích tăng lên khoảng 76,4 m³.

Đây là khác biệt rất đáng kể với những sản phẩm “cube out before weight out” – tức container hết thể tích trước khi đạt giới hạn tải trọng.

40HC đặc biệt phù hợp với hàng bao bì, FIBC/bulk bag thành phẩm, dệt may, nội thất, sản phẩm nhựa, hàng carton nhẹ hoặc các lô pallet tương đối cao. Maersk cũng mô tả 40HC là thiết bị phù hợp với cargo nhẹ và cần thêm không gian theo chiều cao.

Vì vậy, khi so sánh 40DC hay 40HC, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn chênh lệch cước. Nếu 40HC giúp tăng được số lượng sản phẩm trên mỗi container, chi phí logistics tính trên từng đơn vị hàng có thể tốt hơn.

4. Reefer Container – container kiểm soát nhiệt độ

Reefer không đơn giản là một “container có máy lạnh”. Đây là container cách nhiệt được trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ phục vụ các loại hàng cần duy trì điều kiện môi trường trong quá trình vận chuyển.

CMA CGM cung cấp Reefer ở các cấu hình gồm 20ft, 40ft High Cube và một số thiết bị 45ft. Kích thước trong tham khảo của 20ft Reefer khoảng 5,456 × 2,294 × 2,273 m, trong khi 40ft HC Reefer khoảng 11,584 × 2,294 × 2,557 m.

Không gian bên trong Reefer nhỏ hơn Dry Container tương ứng do phải dành diện tích cho lớp cách nhiệt và thiết bị làm lạnh.

Ứng dụng phổ biến gồm thực phẩm, nông sản, nguyên liệu nhạy nhiệt và một số sản phẩm hóa dược hoặc hàng hóa có yêu cầu bảo quản đặc biệt. Tuy nhiên, set point, ventilation, humidity và yêu cầu pre-cooling phải được xác định theo chính sản phẩm, không thể chỉ book “reefer” rồi áp dụng cùng một nhiệt độ cho mọi loại hàng.

Dải nhiệt cũng phụ thuộc loại thiết bị. Ví dụ, Hapag-Lloyd công bố một số container Reefer trong đội tàu có khả năng vận hành từ khoảng -35°C đến +30°C, trong khi các giải pháp chuyên dụng có thể khác.

5. Open Top Container – khi hàng quá cao hoặc phải cẩu từ trên xuống

Open Top có cấu tạo gần giống Dry Container nhưng không sử dụng mái thép cố định; phần nóc có thể được che bằng tarpaulin và có các thanh mái tháo rời.

CMA CGM mô tả Open Top là thiết bị chủ yếu dành cho hàng nặng hoặc cồng kềnh mà việc bốc xếp phải thực hiện bằng crane hoặc thiết bị nâng từ phía trên.

Kích thước trong tham khảo khoảng:

20ft OT: 5,898 × 2,352 × 2,348 m

40ft OT: 12,032 × 2,352 × 2,348 m.

Open Top thường được cân nhắc cho máy móc công nghiệp, thiết bị có chiều cao vượt cửa container, sản phẩm dài hoặc những kiện hàng không thể đưa vào từ cửa sau bằng forklift.

Điểm rất quan trọng là phải phân biệt In-Gauge và Out-of-Gauge (OOG). Nếu hàng vẫn nằm trong giới hạn hình học cho phép của thiết bị, phương án xử lý sẽ khác với trường hợp hàng nhô khỏi container. Với OOG, doanh nghiệp cần khai báo chính xác kích thước và chờ hãng tàu xác nhận acceptance trước khi triển khai. Maersk cũng phân loại special cargo dựa trên việc kích thước hàng có vượt giới hạn thiết bị hay không.

6. Flat Rack Container – dành cho máy móc và hàng quá khổ

Flat Rack gần như là một “sàn container” với hai đầu nhưng không có vách bên, cho phép hàng vượt chiều rộng hoặc chiều cao của container tiêu chuẩn.

CMA CGM cung cấp Flat Rack 20ft và 40ft với cấu hình fixed hoặc collapsible end walls. Theo thông số tham khảo, maximum payload của một số thiết bị có thể đạt khoảng 31,25 tấn đối với 20ft FR và 47,4 tấn đối với 40ft FR, tuy nhiên việc chấp nhận tải còn phụ thuộc thiết bị, terminal và tuyến vận chuyển.

Flat Rack thường được sử dụng cho máy móc công nghiệp lớn, thiết bị năng lượng, kết cấu thép, xe hoặc thiết bị thi công, module và các kiện hàng OOG.

Đây cũng là nhóm shipment mà kích thước kiện hàng thôi chưa đủ. Forwarder và carrier có thể cần thêm trọng lượng, vị trí trọng tâm, điểm nâng, phương án chằng buộc, bản vẽ hoặc ảnh đóng gói để xác định thiết bị và phương án vận hành.

Với hàng có kích thước hoặc trọng lượng vượt khả năng của container tiêu chuẩn, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm giải pháp KVN ProjectCargo – vận tải hàng siêu trường, siêu trọng. KVN hiện định hướng dịch vụ này theo từng dự án, bao gồm khảo sát kỹ thuật, tuyến vận chuyển, điều kiện cảng và phương án xếp dỡ phù hợp.

7. Tank Container – giải pháp cho chất lỏng dạng bulk

Tank Container sử dụng bồn chứa chuyên dụng được đặt trong khung container ISO để có thể tham gia chuỗi vận tải đa phương thức.

Loại thiết bị này có thể được sử dụng cho hóa chất lỏng, nguyên liệu công nghiệp, thực phẩm dạng lỏng hoặc các sản phẩm dạng bulk phù hợp. Maersk cho biết hệ thống của hãng có thể vận chuyển cả 20ft và 40ft tank container thuộc sở hữu của shipper.

Tuy nhiên, Tank Container không thể lựa chọn chỉ dựa vào volume. Loại sản phẩm, phân loại dangerous goods nếu có, vật liệu bồn, previous cargo, yêu cầu vệ sinh và các chứng từ kỹ thuật liên quan phải được kiểm tra trước khi xác nhận thiết bị.

20ft, 40ft hay 40HC: chọn loại nào?

Nếu hàng nặng, mật độ cao và không chiếm nhiều thể tích, 20DC thường là điểm bắt đầu hợp lý.

Nếu shipment cần nhiều diện tích chứa hơn nhưng vẫn là hàng khô thông thường, 40DC có thể phù hợp.

Nếu hàng nhẹ, cồng kềnh hoặc hết không gian trước khi hết tải trọng, 40HC thường đáng cân nhắc hơn.

Điểm quan trọng nhất là không áp dụng quy tắc “CBM càng lớn thì chọn container càng lớn” một cách máy móc. Doanh nghiệp cần đồng thời kiểm tra kích thước từng kiện, gross weight, cách xếp, pallet, giới hạn cửa container và payload của thiết bị thực tế. Các hãng tàu cũng lưu ý thông số container có thể thay đổi theo series.

Khi nào phải chuyển từ Dry Container sang Open Top hoặc Flat Rack?

Nếu kiện hàng không lọt qua cửa container nhưng có thể hạ từ trên xuống, Open Top thường là phương án nên được kiểm tra trước.

Nếu hàng vượt chiều rộng, vượt nhiều về chiều cao, có cấu tạo không phù hợp với vách container hoặc cần một mặt sàn mở để chằng buộc, Flat Rack có thể phù hợp hơn.

Nếu cả Flat Rack cũng không đáp ứng được kích thước, tải trọng hoặc yêu cầu vận hành, shipment có thể phải chuyển sang phương án Breakbulk hoặc Project Cargo.

KVN cũng đã áp dụng cách tiếp cận này trong nội dung Door-to-Door Logistics cho doanh nghiệp sản xuất: máy móc công nghiệp có thể cần container tiêu chuẩn, Open Top, Flat Rack, xe chuyên dụng, cẩu và phương án chằng buộc tùy từng lô hàng.

5 yếu tố cần kiểm tra trước khi chọn container

Trước khi booking, doanh nghiệp nên chuẩn bị tên hàng và đặc tính hàng hóa; kích thước D × R × C sau đóng gói; gross weight từng kiện và toàn lô; số lượng kiện/pallet; yêu cầu nhiệt độ, nâng hạ hoặc chằng buộc đặc biệt. Với máy móc và OOG cargo, nên bổ sung hình ảnh, drawing, center of gravity và lifting points nếu có.

Từ bộ dữ liệu này, forwarder mới có thể đánh giá container nào vừa hàng, loại equipment có sẵn trên tuyến, khả năng trucking nội địa và chi phí tổng thể.

Đặc biệt với Open Top và Flat Rack, việc xác nhận equipment nên được thực hiện sớm hơn hàng Dry thông thường vì availability và carrier acceptance có thể khác theo tuyến.

Lựa chọn container phải tính cả chặng vận tải nội địa

Một container phù hợp để đi tàu chưa chắc đã tự động phù hợp với toàn bộ hành trình.

Gross weight, chiều cao tổng thể của hàng và phương tiện, bán kính quay đầu, đường vào nhà máy, giờ cấm tải hoặc yêu cầu thiết bị nâng hạ đều có thể ảnh hưởng tới phương án cuối cùng.

Vì vậy, Sea Freight và trucking nên được xem như một chuỗi liên tục thay vì hai booking độc lập. KVN Logistics hiện có dịch vụ vận tải nội địa kết nối cảng, kho và khu công nghiệp, đồng thời tích hợp trucking vào các phương án vận chuyển quốc tế.

Lựa chọn đúng container giúp tối ưu cả chi phí và vận hành

Loại container ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đóng hàng, số lượng sản phẩm mỗi shipment, equipment availability, trucking, handling và cuối cùng là tổng chi phí logistics.

Một lô hàng nhẹ có thể hiệu quả hơn với 40HC. Một shipment nhỏ nhưng rất nặng có thể phù hợp với 20DC. Máy móc cao có thể cần Open Top, trong khi thiết bị quá rộng lại phải dùng Flat Rack. Hàng cần kiểm soát nhiệt độ không thể sử dụng Dry Container chỉ vì cước thấp hơn.

Do đó, thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “container nào rẻ nhất?”, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng câu hỏi:

“Loại container nào phù hợp nhất với kích thước, trọng lượng, đặc tính hàng và toàn bộ hành trình vận chuyển?”

KVN Logistics – tư vấn container và phương án Sea Freight theo từng lô hàng

KVN Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển đường biển cho hàng FCL, LCL, hàng rời và Project Cargo, kết hợp với trucking và dịch vụ chứng từ trong chuỗi vận chuyển.

Đối với shipment container, KVN có thể cùng doanh nghiệp đánh giá volume, trọng lượng, quy cách đóng hàng, tuyến vận chuyển và yêu cầu giao nhận để lựa chọn phương án equipment phù hợp trước khi booking.

Với hàng máy móc hoặc thiết bị đặc thù, phương án có thể được kết nối với KVN ProjectCargo; với nhu cầu vận chuyển từ nhà máy đến cảng và ngược lại có thể kết hợp vận tải nội địa; còn hồ sơ xuất nhập khẩu có thể được phối hợp qua dịch vụ Thông quan & Chứng từ XNK.

KVN Logistics – We are the Solution.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về các loại container

Container 20ft chở được bao nhiêu khối?

Dung tích danh nghĩa của container 20ft Standard theo CMA CGM vào khoảng 33,2 m³. Tuy nhiên lượng hàng thực tế thấp hơn tùy kích thước kiện, pallet, cách xếp và khoảng trống cần thiết.

Container 40ft và 40HC khác nhau ở đâu?

Hai loại có chiều dài và chiều rộng nội thất gần tương đương, nhưng 40HC cao khoảng 2,70 m, so với khoảng 2,40 m của 40DC, nên dung tích tham khảo tăng từ 67,8 lên 76,4 m³.

Hàng máy móc nên dùng Open Top hay Flat Rack?

Nếu hàng chủ yếu vượt chiều cao hoặc cần cẩu xuống từ nóc, Open Top thường được cân nhắc. Nếu hàng vượt chiều rộng, quá khổ nhiều hướng hoặc cần mặt sàn mở để chằng buộc, Flat Rack thường phù hợp hơn. Quyết định cuối cùng cần dựa trên kích thước và trọng lượng thực tế của kiện hàng.

Container 40ft có chở nặng gấp đôi container 20ft không?

Không. 40ft có gần gấp đôi dung tích, nhưng payload không tăng theo cùng tỷ lệ. Dữ liệu CMA CGM cho thấy payload tham khảo của 20ft Standard và 40ft Standard đều nằm quanh mức 27–29 tấn tùy thiết bị.

Kích thước container giữa các hãng tàu có giống nhau hoàn toàn không?

Không hoàn toàn. Các container tuân theo những chuẩn chung nhưng thông số nội thất, tare weight, payload hoặc cấu hình thiết bị có thể khác theo manufacturer và container series. Vì vậy, thông số chính xác của equipment cần được xác nhận khi booking.

Nguồn tham khảo

CMA CGM – Containers: thông số General Purpose, Open Top và Flat Rack Container.

CMA CGM – Reefer Container Shipping Solutions: thông số và cấu hình Reefer Container.

Maersk – Containers: Types and Sizes / Special Cargo: các nhóm equipment và nguyên tắc xử lý special cargo, OOG.

Hapag-Lloyd – Container Offerings: phân loại Dry, High Cube, Open Top, Flat Rack và Reefer equipment.

KVN Logistics

HOTLINE​

028 7101 3998

Recent Posts

Thuê kho khô Ninh Bình giải pháp lưu trữ linh hoạt an toàn

KVN SecureTrack – Giải pháp Bảo hiểm & Theo dõi Hàng hóa Theo Thời gian Thực

KVN ComLogistics – Giải pháp Quản lý & Điều phối Hàng hóa Toàn diện

KVN DryHub – Kho khô tiêu chuẩn 18.000m² cho lưu trữ & phân phối hàng hóa

KVN ImportAssist – Dịch vụ Kiểm tra & Tư vấn Hồ sơ Nhập khẩu

How can we help you?

At KVN Logistics, we provide tailor-made logistics solutions designed to meet your specific business needs. From domestic transportation and international freight to customs clearance and project cargo, our team ensures speed, accuracy, and cost efficiency across your entire supply chain.

 

We are more than a logistics provider — we are your solution partner.

 

Contact us today to get the right solution for your cargo.

Need help?

(+84) 28 7101 3998 

Email

info@kvnlogistics.vn