Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu tại Việt Nam, việc tính số lượng hàng đóng vào container chính xác giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí vận chuyển, tránh lãng phí không gian hoặc rủi ro vượt quá tải trọng cho phép. Bài viết này cung cấp thông tin tham khảo đầy đủ từ các loại container phổ biến đến công thức tính toán, cách tính cước phí và lời khuyên thực tế từ chuyên gia.

1. Các loại container thường dùng trong vận tải tại Việt Nam
Để tính toán chính xác, trước hết bạn cần nắm vững kích thước và đặc điểm của từng loại vỏ container. dưới đây là các loại phổ biến nhất:
1.1. Container 20ft thường (Dry container 20′)
-
Kích thước nội thất: ≈ 5.90m (dài) × 2.35m (rộng) × 2.39m (cao)
-
Dung tích: 28–33 $m^3$
-
Payload (Tải trọng): ≈ 28 tấn
-
Ứng dụng: Dùng cho hàng khô thông thường, kích thước nhỏ gọn nhưng nặng.
1.2. Container 20ft cao (High Cube 20′)
-
Kích thước nội thất: ≈ 5.90m × 2.35m × 2.69m
-
Dung tích: ≈ 35–38 $m^3$
-
Ứng dụng: Phù hợp cho nhóm hàng nhẹ nhưng có chiều cao lớn.
1.3. Container 40ft thường (Dry container 40′)
-
Kích thước nội thất: ≈ 12.03m × 2.35m × 2.39m
-
Dung tích: 58–67 $m^3$
-
Payload: ≈ 26–28 tấn
-
Ứng dụng: Loại container phổ biến nhất cho hàng hóa xuất khẩu thông thường.
1.4. Container 40ft cao (High Cube 40′)
-
Kích thước nội thất: ≈ 12.03m × 2.35m × 2.69m
-
Dung tích: 68–76 $m^3$
-
Ứng dụng: Lý tưởng cho hàng cồng kềnh như dệt may, nội thất, nhựa.
1.5. Container Open Top (Mở nóc)
-
Dùng bạt che, phù hợp hàng quá khổ về chiều cao hoặc cần dùng cẩu để bốc dỡ từ trên xuống (máy móc, gỗ dài).
-
Kích thước: Tương tự các loại 20ft/40ft tiêu chuẩn.
1.6. Container lạnh (Reefer container)
-
Trang bị hệ thống làm lạnh chuyên dụng cho thực phẩm, dược phẩm.
-
Kích thước nội thất: * 20ft: ≈ 5.45m × 2.29m × 2.27m
-
40ft: ≈ 11.58m × 2.29m × 2.54m
-
-
Lưu ý: Dung tích thực tế thấp hơn container khô do có lớp cách nhiệt dày.
1.7. Container Flat Rack
-
Thiết kế không vách bên, chuyên dùng cho hàng siêu trường siêu trọng (máy móc lớn, thép cuộn).
-
Kích thước: * 20ft: ≈ 5.63m × 2.23m × 2.10m
-
40ft: ≈ 12.08m × 2.23m × 2.10m
-
2. Bảng so sánh nhanh các thông số container
| Loại container | Dung tích thực tế (m3) | Payload (Tấn) | Ứng dụng phổ biến ở VN |
| 20ft Dry thường | 28–33 | ~28 | Hàng nhỏ, nặng |
| 20ft High Cube | 35–38 | ~28 | Hàng nhẹ, cao |
| 40ft Dry thường | 58–67 | 26–28 | Hàng xuất khẩu thông thường |
| 40ft High Cube | 68–76 | 26–28 | Dệt may, nội thất |
| Open Top | Tương tự dry | Tương tự | Hàng quá khổ chiều cao |
| Reefer (lạnh) | 28–68 (thấp hơn) | 25–28 | Thực phẩm, hoa quả |
| Flat Rack | Không giới hạn cao | Cao hơn | Máy móc lớn, hàng OOG |
3. Cách tính số lượng hàng đóng vào container chi tiết
3.1. Công thức tổng quát
Số lượng kiện ≈ Dung tích container thực tế / Thể tích 1 kiện (CBM)
(Qty ≈ Container Volume / CBM per unit)
-
Dung tích container thực tế: thể tích sử dụng được (không phải tối đa lý thuyết)
-
CBM 1 kiện: dài × rộng × cao (m³)
3.2. Công thức kinh nghiệm (Áp dụng thực tế tại Việt Nam)
Để đảm bảo an toàn và trừ hao hụt khoảng 5–10% không gian khi xếp thực tế (khoảng trống giữa các kiện, pallet, chèn lót), bạn nên áp dụng công thức:
-
Cont 20ft: ≈ 28 / CBM kiện
-
Cont 40ft thường: ≈ 60 / CBM kiện
-
Cont 40ft HC: ≈ 68 / CBM kiện
Trong đó: Thể tích 1 kiện (CBM) = Dài (m) x Rộng (m) x Cao (m)
3.3. Ví dụ minh họa thực tế
Giả sử bạn có kiện hàng carton kích thước: 1.2m x 0.6m x 0.6m = 0.432 m3
-
Đóng Cont 20ft: 28 / 0.432 ≈ 65 kiện.
-
Đóng Cont 40ft thường: 60 / 0.432 ≈ 139 kiện.
-
Đóng Cont 40ft HC: 68 / 0.432 ≈ 157 kiện.
4. Hướng dẫn tính thể tích hàng hóa (CBM) và quy đổi trọng lượng
4.1. Công thức tính CBM
-
Tính theo mét: CBM = Dài(m) x Rộng(m) x Cao(m) x Số lượng kiện
-
Tính theo cm (Phổ biến nhất): CBM = (Dài x Rộng x Cao) / 1.000.000 x Số lượng
Ví dụ: Lô hàng 10 kiện, mỗi kiện 120cm x 80cm x 60cm => CBM = (120 x 80 x 60) / 1.000.000 x 10 = 5.76 CBM
4.2. Quy đổi CBM sang trọng lượng (Dành cho hàng lẻ LCL)
Các đơn vị vận chuyển thường so sánh để chọn giá trị tính cước cao hơn:
Hàng nặng: Nếu 1 tấn (1000kg) có thể tích < 3 CBM -> Tính theo trọng lượng (kg/tấn).
Hàng nhẹ: Nếu 1 tấn có thể tích > 3 CBM -> Tính theo số khối (CBM). (Thông thường 1 CBM ≈ 333 – 500kg quy đổi tùy hãng tàu).
5. Cách tính cước vận chuyển container
5.1. Nguyên tắc chung
-
Hàng FCL (Nguyên container): Tính phí cố định theo từng container, không phụ thuộc CBM thực tế (trừ khi vượt quá tải trọng cho phép).
-
Hàng LCL (Hàng lẻ): So sánh giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi, phí sẽ tính dựa trên giá trị nào lớn hơn.
5.2. Ví dụ phân loại hàng nặng – hàng nhẹ
- Nếu 1 tấn < 3 CBM → Hàng nặng → Tính cước theo kg.
- Nếu 1 tấn ≥ 3 CBM → Hàng nhẹ → Tính cước theo CBM.
Lý do:
- Hàng nặng thường chiếm ít thể tích nhưng gây tải trọng lớn, nên tính theo kg.
- Hàng nhẹ thường chiếm nhiều chỗ nhưng trọng lượng thấp, nên tính theo CBM.
5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí cước 2026
-
Loại container: Container lạnh (Reefer) hay cao (HC) luôn có giá thuê cao hơn container khô thường.
-
Tuyến đường: Ví dụ từ Việt Nam đi EU/US luôn đắt hơn các tuyến nội Á.
-
Phụ phí vận tải: Bao gồm Peak Season Surcharge (phí mùa cao điểm), VGM, phí nhiên liệu (biến động theo năm 2026), THC, CIC…
6. Kinh nghiệm thực tế tối ưu đóng hàng từ KVN Logistics
Qua nhiều năm trực tiếp đồng hành cùng các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, KVN Logistics nhận thấy rằng: việc tính toán số lượng hàng hóa, thể tích và chi phí container không chỉ là những con số trên giấy. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền, uy tín và kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp.
Dưới đây là những kinh nghiệm “xương máu” mà chúng tôi muốn chia sẻ để giúp bạn tối ưu quy trình:
Chuẩn bị thông tin hàng hóa thật chính xác
Trước khi liên hệ đơn vị vận chuyển, doanh nghiệp nên đo đạc kỹ các thông số sau:
-
Kích thước thực tế: Dài x Rộng x Cao của từng kiện hàng sau khi đã đóng gói.
-
Trọng lượng: Cần phân biệt rõ trọng lượng tịnh (Net weight) và tổng trọng lượng (Gross weight).
-
Quy cách đóng gói: Số lượng kiện, thùng hoặc số lượng pallet sử dụng.
Lời khuyên: Thông tin càng chi tiết, KVN Logistics càng dễ dàng tư vấn loại container phù hợp và báo giá chính xác nhất, tránh phát sinh chi phí do chênh lệch khi đóng hàng thực tế.
Lựa chọn container theo đặc tính hàng hóa
Không phải cứ container lớn là tốt nhất. Việc chọn đúng loại container giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí:
-
-
Hàng nặng và gọn: Ưu tiên container 20ft để đảm bảo đủ tải trọng mà không lãng phí không gian.
-
Hàng nhẹ, cồng kềnh: Chọn container 40ft hoặc 40ft HC để tối ưu hóa thể tích.
-
Hàng quá khổ, siêu trường siêu trọng: Sử dụng container Flat Rack hoặc Open Top.
-
Hàng nhạy cảm nhiệt độ: Thực phẩm, dược phẩm bắt buộc dùng container lạnh (Reefer) để đảm bảo chất lượng.
-
Đừng bao giờ đóng container “sát lý thuyết”
Dù công thức tính toán cho ra con số cụ thể, nhưng khi thực tế xếp hàng, doanh nghiệp cần chừa ra khoảng trống (khoảng 5–10%) để:
-
Chèn lót túi khí, pallet chống xô lệch trong quá trình vận chuyển trên biển.
-
Tạo không gian thuận tiện cho việc bốc xếp (Unloading) tại cảng đích.
-
Đảm bảo hàng hóa không bị móp méo, hư hỏng do ép quá chặt.
Tối ưu chi phí bằng phương án gửi hàng linh hoạt
Nếu doanh nghiệp của bạn không đủ hàng để lấp đầy một container (FCL), đừng quá lo lắng. KVN Logistics khuyên bạn nên cân nhắc:
-
Gửi hàng lẻ (LCL): Ghép chung container với các lô hàng khác. Phương án này giúp bạn tiết kiệm phí thuê nguyên container và linh hoạt hơn về thời gian xuất hàng.
Đồng hành cùng đơn vị Logistics uy tín
Thực tế, không ít doanh nghiệp tự tính toán và đặt container, nhưng khi đóng hàng mới phát hiện thiếu chỗ hoặc dư khoảng trống lớn, dẫn đến thiệt hại chi phí không đáng có.
Khi lựa chọn đối tác giàu kinh nghiệm như KVN Logistics, bạn sẽ được:
-
Tư vấn giải pháp đóng hàng tối ưu ngay từ khâu lên kế hoạch.
-
Dự toán chi phí minh bạch, bao gồm cả cước quốc tế và các loại phí địa phương (Local charges).
-
Hỗ trợ thủ tục hải quan và VGM trọn gói, đảm bảo hàng thông quan nhanh chóng.
-
Cam kết an toàn hàng hóa với đầy đủ chứng từ hợp pháp.
Việc tính đúng số lượng hàng đóng vào container có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng chục triệu đồng mỗi chuyến hàng.
Liên hệ ngay với KVN Logistics để được tư vấn phương án đóng hàng và nhận báo giá cạnh tranh nhất hôm nay!